transmutation

/,trænzmju:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
transmutation

La transmutation artificielle des éléments est étudiée en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biến đổi, sự chuyển hóa: Quá trình thay đổi hoàn toàn từ dạng này sang dạng khác, từ bản chất này sang bản chất khác. Trong vật hóa học, thường chỉ sự biến đổi của một nguyên tố này thành một nguyên tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La transmutation du plomb en or était le rêve des alchimistes. (Sự biến đổi chì thành vànggiấc mơ của các nhà giả kim thuật.)
    • La transmutation des éléments est un phénomène nucléaire. (Sự biến đổi các nguyên tốmột hiện tượng hạt nhân.)
    • La transmutation des sentiments est parfois difficile à comprendre. (Sự chuyển hóa của tình cảm đôi khi khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmutation artificielle": Sự biến đổi nhân tạo.

    • La transmutation artificielle des éléments lourds est étudiée dans les réacteurs nucléaires. (Sự biến đổi nhân tạo các nguyên tố nặng được nghiên cứu trong các phản ứng hạt nhân.)
  • "Transmutation photonucléaire": Sự biến đổi (bằng phương pháp) quang hạt nhân.

    • La transmutation photonucléaire utilise des photons de haute énergie. (Sự biến đổi quang hạt nhân sử dụng các photon năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmuter (động từ): Biến đổi, chuyển hóa.

    • Les scientifiques cherchent à transmuter les déchets radioactifs. (Các nhà khoa học tìm cách biến đổi chất thải phóng xạ.)
  • Transmutabilité (danh từ giống cái): Khả năng có thể biến đổi.

    • La transmutabilité de certains éléments est prouvée. (Khả năng biến đổi của một số nguyên tố đã được chứng minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: Sự biến đổi, sự chuyển hóa.
  • Conversion: Sự chuyển đổi.
  • Mutation: Sự biến đổi, sự đột biến (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • "Subir une transmutation": Trải qua một sự biến đổi.

    • La matière subit une transmutation sous l'effet de radiations intenses. (Vật chất trải qua một sự biến đổi dưới tác động của bức xạ mạnh.)
  • "Être en transmutation": Đang trong quá trình biến đổi.

    • La société est en pleine transmutation culturelle. (Xã hội đang trong quá trình biến đổi văn hóa sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "La transmutation des métaux vils": Sự biến đổi kim loại thường (thành vàng) - một khái niệm trung tâm của thuật giả kim.
    • La quête de la transmutation des métaux vils a marqué l'histoire de l'alchimie. (Cuộc tìm kiếm sự biến đổi kim loại thường đã đánh dấu lịch sử của thuật giả kim.)
transmutation

La transmutation artificielle des éléments est étudiée en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. sự biến đổi, sự chuyển hoá
    • Transmutation artificielle des éléments
      sự biến đổi nhân tạo các nguyên tố
    • Transmutation photonucléaire
      sự biến đổi (bằng phương pháp) quang hạt nhân