transmuter

Học thuật
Thân thiện
transmuter

L'alchimiste tente de transmuter le plomb en or.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Vậthọc) Chuyển vị nguyên tố: Hành động biến đổi một nguyên tố hóa học này thành một nguyên tố hóa học khác, thường thông qua các phản ứng hạt nhân.
    • (Văn học) Biến đổi, chuyển hóa: Hành động thay đổi hoàn toàn hình dạng, bản chất hoặc trạng thái của một thứ đó thành một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les physiciens cherchent à transmuter le plomb en or. (Các nhà vậttìm cách chuyển vị nguyên tố chì thành vàng.)
    • L'alchimiste rêvait de transmuter les métaux vils. (Nhà giả kim mơ ước biến đổi các kim loại thường thành kim loại quý.)
    • Le temps a transmuté sa douleur en une mélancolie sereine. (Thời gian đã chuyển hóa nỗi đau của ấy thành một nỗi buồn êm đềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transmuter en": Biến đổi thành, chuyển hóa thành.
    • L'artiste transmute la souffrance en beauté. (Người nghệ sĩ biến đổi đau khổ thành vẻ đẹp.)
  • "Se transmuter" (Động từ phản thân): Tự biến đổi, tự chuyển hóa.
    • La chenille se transmute en papillon. (Con sâu bướm tự biến đổi thành bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmutation (danh từ): Sự chuyển vị nguyên tố; sự biến đổi, chuyển hóa.
    • La transmutation nucléaire est un phénomène physique. (Sự chuyển vị nguyên tố hạt nhânmột hiện tượng vật lý.)
    • Une transmutation intérieure. (Một sự chuyển hóa nội tâm.)
  • Transmutable (tính từ): Có thể biến đổi, có thể chuyển hóa.
  • Transmueur (danh từ): Người hoặc vật khả năng biến đổi (cách viết cổ hoặc văn học, đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Transformer: Biến đổi, thay đổi (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Convertir: Chuyển đổi (thường dùng trong tôn giáo, năng lượng, hoặc hình thức).
  • Métamorphoser: Biến hình, biến hóa (nhấn mạnh sự thay đổi hình dạng bên ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "transmuter" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "transmuter en" (biến đổi thành).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transmuter". Tuy nhiên, khái niệm này gắn liền với: - La pierre philosophale: Hòn đá triết gia (vật truyền thuyết khả năng transmuter kim loại thường thành vàng). - Transformer le plomb en or: Biến chì thành vàng (thành ngữ chỉ việc tạo ra giá trị lớn từ thứ tầm thường).

transmuter

L'alchimiste tente de transmuter le plomb en or.

ngoại động từ
  1. (văn học) như transmuer
  2. (vậthọc) chuyển vị nguyên tố

Từ gần giống