transmetteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy truyền, máy phát: Một thiết bị hoặc hệ thống điện tử dùng để gửi đi tín hiệu, dữ liệu hoặc năng lượng. Nó chuyển đổi thông tin thành dạng có thể được truyền đi qua một khoảng cách, chẳng hạn như sóng vô tuyến, tín hiệu điện hoặc ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le transmetteur radio a été endommagé pendant la tempête. (Máy phát vô tuyến đã bị hư hỏng trong cơn bão.)
- Ce transmetteur permet de communiquer avec la base. (Máy truyền phát này cho phép liên lạc với căn cứ.)
- Les données sont envoyées via un transmetteur optique. (Dữ liệu được gửi đi thông qua một bộ truyền phát quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transmetteur-récepteur" (thường viết tắt là émetteur-récepteur hoặc transceiver): Thiết bị kết hợp cả chức năng phát và thu tín hiệu.
- Chaque agent est équipé d'un transmetteur-récepteur. (Mỗi nhân viên được trang bị một máy thu-phát.)
- "Transmetteur de pression": Cảm biến chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện.
- Le transmetteur de pression indique une anomalie dans le circuit. (Bộ truyền áp suất cho thấy một bất thường trong mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmettre (động từ): truyền, chuyển giao.
- Il faut transmettre ce message d'urgence. (Phải truyền tin nhắn khẩn cấp này đi.)
- Transmission (danh từ giống cái): sự truyền, sự truyền đạt, hệ thống truyền động.
- La transmission des données est cryptée. (Việc truyền dữ liệu được mã hóa.)
- Émetteur (danh từ giống đực): máy phát (thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh "phát ra" tín hiệu).
- Récepteur (danh từ giống đực): máy thu.
Từ đồng nghĩa
- Émetteur: máy phát (gần nghĩa nhất, thường dùng thay thế được).
- Diffuseur: bộ phát, máy khuếch tán (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transmetteur")
danh từ giống đực
- máy truyền, máy phát (điện báo)