transmettre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truyền: Chuyển giao một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) từ người này, nơi này sang người khác, nơi khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Chuyển: Giao, chuyển phát một vật cụ thể hoặc một quyền lợi, trách nhiệm.
- Chuyền (thể thao): Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, hành động chuyền bóng cho đồng đội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les parents transmettent leurs valeurs à leurs enfants. (Cha mẹ truyền những giá trị của họ cho con cái.)
- Le virus se transmet par l'air. (Vi-rút lây truyền qua không khí.)
- Pouvez-vous transmettre ce message au directeur ? (Anh có thể chuyển lời nhắn này cho giám đốc được không?)
- Il a transmis la propriété de sa maison à son neveu. (Ông ấy đã chuyển quyền sở hữu ngôi nhà cho cháu trai.)
- Le joueur transmet le ballon à son coéquipier. (Cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transmettre en direct": Phát sóng trực tiếp.
- La chaîne va transmettre le match en direct. (Kênh truyền hình sẽ phát sóng trận đấu trực tiếp.)
- "Transmettre par voie héréditaire": Truyền lại theo con đường thừa kế, di truyền.
- Certaines maladies se transmettent par voie héréditaire. (Một số bệnh được truyền lại theo con đường di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Transmission (danh từ giống cái): Sự truyền, sự chuyển giao; hộp số (trong xe cộ).
- La transmission du savoir est essentielle. (Việc truyền thụ kiến thức là thiết yếu.)
- La transmission de la voiture est automatique. (Hộp số của chiếc xe là tự động.)
- Transmetteur (danh từ giống đực): Người truyền đạt; máy phát (tín hiệu).
- Il est un bon transmetteur de la culture locale. (Anh ấy là một người truyền bá văn hóa địa phương tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Communiquer: Thông báo, truyền đạt (thông tin, cảm xúc).
- Envoyer: Gửi (một vật cụ thể).
- Léguer: Để lại, truyền lại (tài sản, ký ức) qua di chúc hoặc cho thế hệ sau.
- Propager: Lan truyền, phổ biến (tin tức, bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "transmettre") - Transmettre à: Truyền/chuyển cho ai/cái gì. - Transmettre un dossier à la comptabilité. (Chuyển một hồ sơ cho phòng kế toán.) - Se transmettre: Được truyền, lây truyền (dạng phản thân). - La tradition se transmet de génération en génération. (Truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "transmettre" một cách cố định. Hành động "truyền lại" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.)
ngoại động từ
- truyền
- Transmettre une maladietruyền một bệnh
- Transmettre des ordrestruyền mệnh lệnh
- Le père a transmis à ses enfants ses vertusngười cha đã chuyền cho con những đức tính của mình
- chuyển
- Transmettre une lettrechuyển một bức thư
- Transmenttre à quelqu'un la propriété de quelque chosechuyển cho ai quyền sở hữu cái gì
- chuyền
- Transmettre le ballonchuyền quả bóng