transparence
/træns'peərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trong suốt: Chất lượng của một vật chất cho phép ánh sáng đi qua, giúp có thể nhìn thấy các vật ở phía bên kia.
- Sự trong trẻo, sự minh bạch (nghĩa bóng): Tính chất rõ ràng, dễ hiểu, không có gì che giấu, thường dùng cho tư tưởng, tình cảm hoặc các quy trình.
- Màn ảnh suốt (điện ảnh): Một loại màn chiếu đặc biệt cho phép hình ảnh được chiếu từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La transparence du cristal est remarquable. (Sự trong suốt của pha lê thật đáng chú ý.)
- La transparence de l'eau permet de voir les poissons. (Sự trong suốt của nước cho phép nhìn thấy cá.)
- Nous exigeons plus de transparence dans la gestion des finances publiques. (Chúng tôi yêu cầu sự minh bạch hơn trong việc quản lý tài chính công.)
- La transparence de ses intentions ne fait aucun doute. (Sự trong sáng về ý định của anh ấy không còn nghi ngờ gì nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principe de transparence": Nguyên tắc minh bạch, thường được áp dụng trong quản trị, chính trị hoặc kinh doanh.
- L'entreprise a adopté le principe de transparence dans ses rapports. (Công ty đã áp dụng nguyên tắc minh bạch trong các báo cáo của mình.)
"Dans la transparence": Một cách minh bạch, rõ ràng.
- Les négociations se sont déroulées dans la transparence. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra một cách minh bạch.)
Biến thể và từ liên quan
Transparent (adj): Trong suốt; minh bạch, rõ ràng.
- Une vitre transparente. (Một tấm kính trong suốt.)
- Une administration transparente. (Một nền hành chính minh bạch.)
Transparence fiscale (np): Minh bạch thuế.
- Transparence démocratique (np): Minh bạch dân chủ.
Từ đồng nghĩa
- Clarté: Sự sáng sủa, rõ ràng (nghĩa bóng).
- Limpide: Sự trong vắt, sự sáng suốt.
- Diaphanéité: Tính mỏng manh trong suốt (thường cho vải).
Từ trái nghĩa
- Opacité: Sự mờ đục, sự không minh bạch.
- Obscurité: Sự tối tăm, sự khó hiểu.
danh từ giống cái
- sự trong suốt
- La transparence du cristalsự trong suốt của pha lê
- (nghĩa bóng) sự trong trẻo
- La transparence de l'âmesự trong trẻo của tâm hồn
- (điện ảnh) màn ảnh suốt