transpirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ra mồ hôi: Chỉ hành động cơ thể tiết ra mồ hôi, thường do nóng, vận động mạnh hoặc căng thẳng.
    • (Nghĩa bóng) Bị lộ, bị tiết lộ: Dùng để chỉ một thông tin, bí mật hoặc kế hoạch nào đó vô tình hoặc bất ngờ trở nên được biết đến.
    • (Thân mật) mồ hôi, làm việc vất vả: Diễn tả việc phải nỗ lực, căng thẳng đến mức đổ mồ hôi để hoàn thành một việc gì đó.
    • (Từ ) Toát ra ở da: Cách diễn đạt để chỉ việc mồ hôi thoát ra qua da.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Après la course, il transpire beaucoup. (Sau cuộc đua, anh ấy ra nhiều mồ hôi.)
    • Malgré les efforts pour garder le secret, la nouvelle a fini par transpirer. (Mặc dù đã nỗ lực giữ bí mật, tin tức cuối cùng cũng bị lộ.)
    • Il a transpirer pour réussir cet examen. (Anh ta đã phải mồ hôi để vượt qua kỳ thi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire transpirer quelqu'un": Làm cho ai đó đổ mồ hôi (theo nghĩa đen, như khi tập thể dục) hoặc (nghĩa bóng) làm cho ai đó phải làm việc cực nhọc, vắt óc suy nghĩ.

    • Ce problème de mathématiques m'a fait transpirer. (Bài toán này đã làm tôi mồ hôi [ suy nghĩ].)
  • Utilisation impersonnelle (Il transpire que...): Người ta đồn rằng..., tin rằng... (thường dùng để thông báo một tin đồn hoặc thông tin chưa được xác nhận chính thức).

    • Il transpire que le directeur va démissionner. (Người ta đồn rằng giám đốc sắp từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Transpiration (danh từ giống cái): Sự ra mồ hôi; (nghĩa bóng) sự rỉ thông tin.

    • La transpiration est un mécanisme de refroidissement du corps. (Việc ra mồ hôimột cơ chế làm mát cơ thể.)
  • Transpirant (tính từ): Thoáng khí, khả năng cho mồ hôi thoát ra (dùng cho vải).

    • Un tissu transpirant. (Một loại vải thoáng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Suer: Ra mồ hôi (nghĩa đen nghĩa bóng về sự vất vả).
  • Filtrer: rỉ, lọt ra (thông tin).
  • Se répandre: Lan truyền, đồn ra (về tin tức).
Thành ngữ liên quan
  • Transpirer comme un bœuf / comme un sapeur: Đổ mồ hôi như tắm, ra mồ hôi rất nhiều.
    • Il faisait si chaud qu'on transpirait comme des bœufs. (Trời nóng đến nỗi chúng tôi đổ mồ hôi như tắm.)
nội động từ
  1. ra mồ hôi
    • Il transpire abondamment
      ra nhiều mồ hôi
  2. (nghĩa bóng) bị lộ
    • Le projet a transpiré
      dự kiến đã bị lộ
  3. (thân mật) mồ hôi
    • Il a transpiré sur sa composition
      làm bài thi mồ hôi
  4. (từ ; nghĩa ) toát ra ở da (mồ hôi)

Từ có nhắc đến "transpirer"