transplanté

Học thuật
Thân thiện
transplanté

Un jardinier transplanté un jeune arbre dans un nouveau parterre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bứng đi trồng chỗ khác, bứng trồng: Dùng để mô tả một cái cây hoặc cây trồng đã được di chuyển từ nơi này sang nơi khác để trồng lại.
    • Được ghép: Trong y học, dùng để mô tả một cơ quan hoặc đã được chuyển từ cơ thể này sang cơ thể khác.
    • Di cư (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một người đã rời bỏ quê hương hoặc nơi để định cưmột nơi hoàn toàn mới.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người di cư: Chỉ một người đã rời bỏ quê hương hoặc đất nước của mình để đến sốngmột nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un arbre transplanté peut mettre du temps à s'adapter. (Một cái cây được bứng trồng có thể mất thời gian để thích nghi.)
    • Le patient a reçu un cœur transplanté. (Bệnh nhân đã nhận được một trái tim được ghép.)
    • Elle se sent comme une personne transplantée dans cette nouvelle ville. ( ấy cảm thấy như một người di cư trong thành phố mới này.)
  • Danh từ:

    • Les transplantés doivent souvent apprendre une nouvelle langue. (Những người di cư thường phải học một ngôn ngữ mới.)
    • C'est un transplanté de la campagne qui vit maintenant à Paris. (Đómột người di cư từ nông thôn hiện đang sống ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être transplanté": Được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác bị đặt vào một môi trường xa lạ, không thuộc về.
    • Dans ce milieu très intellectuel, il se sent transplanté. (Trong môi trường rất trí thức này, anh ta cảm thấy mình như bị bứng đi trồng chỗ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Transplanter (động từ): Bứng đi trồng chỗ khác; ghép (cơ quan).

    • Il faut transplanter ces rosiers à l'automne. (Phải bứng trồng những cây hoa hồng này vào mùa thu.)
  • Transplantation (danh từ giống cái): Sự bứng trồng; sự ghép (cơ quan).

    • La transplantation rénale a sauvé sa vie. (Cuộc phẫu thuật ghép thận đã cứu sống anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Déraciné (tính từ/danh từ): Bị bật gốc, người xa quê hương.
  • Greffé (tính từ): Được ghép (dùng trong y học).
  • Immigré (danh từ): Người nhập cư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ 'transplanté').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'transplanté').

transplanté

Un jardinier transplanté un jeune arbre dans un nouveau parterre.

tính từ
  1. bứng đi trồng chỗ khác, bứng trồng
  2. (y học) ghép
  3. (nghĩa bóng) di cư
danh từ giống đực
  1. người di cư

Từ gần giống

Từ chứa "transplanté"

Từ có nhắc đến "transplanté"