transubstantiation

/'trænsəb,stænʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến thế, sự hóa thể: Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt Công giáo Rôma, đây giáo cho rằng bản thể của bánh rượu trong tích Thánh Thể hoàn toàn biến đổi thành bản thể Mình Máu Chúa Kitô khi được truyền phép, trong khi các đặc tính bên ngoài (hình dáng, mùi vị) của bánh rượu vẫn không thay đổi.
    • Sự biến đổi bản chất: Một hành động làm thay đổi hình thức, tính cách hoặc bản chất cốt lõi của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctrine of transubstantiation is central to Catholic Eucharistic theology. (Giáo về sự biến thể trung tâm của thần học Thánh Thể Công giáo.)
    • The philosopher spoke of a spiritual transubstantiation, where the material world takes on a sacred meaning. (Nhà triết học nói về một sự biến thế tâm linh, nơi thế giới vật chất mang một ý nghĩa thiêng liêng.)
    • The artist aimed for a transubstantiation of pain into beauty through her work. (Nghệ sĩ hướng tới một sự biến đổi nỗi đau thành vẻ đẹp thông qua tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mystery of transubstantiation": huyền nhiệm của sự biến thể, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để nhấn mạnh tính chất siêu nhiên không thể giải thích đầy đủ bằng lý trí của phép lễ này.

    • Believers accept the mystery of transubstantiation through faith. (Các tín hữu chấp nhận huyền nhiệm của sự biến thể qua đức tin.)
  • Dùng trong văn chương/ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự thay đổi sâu sắc triệt để về bản chất.

    • The novel describes the transubstantiation of the character from a coward into a hero. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự biến đổi bản chất của nhân vật từ một kẻ hèn nhát thành một anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transubstantiate (động từ): biến thể, hóa thể.
    • According to doctrine, the priest's words transubstantiate the bread and wine. (Theo giáo , lời của linh mục làm cho bánh rượu biến thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: sự biến đổi, chuyển hóa (nghĩa chung, không mang sắc thái thần học đặc thù).
  • Conversion: sự chuyển đổi.
  • Metamorphosis: sự biến hình, biến thái (thường dùng trong sinh học hoặc văn học).
Từ trái nghĩa
  • Consubstantiation (danh từ): giáo (trong một số nhánh Tin Lành) cho rằng bản thể của Chúa Kitô cùng hiện diện bản thể của bánh rượu, chứ không thay thế hoàn toàn.
Lưu ý sử dụng
  • Transubstantiation viết hoa khi đề cập chính thức như một tín điều hoặc giáo cụ thể: .
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh thần học, tôn giáo, triết học hoặc văn chương bóng bẩy. Trong hội thoại thông thường, các từ như "transformation" (sự biến đổi) hoặc "change" (sự thay đổi) thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ
  1. sự biến thế, sự hoá thể

Từ đồng nghĩa