trap door

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa bẫy (trong sàn hoặc trần nhà): "trap door" một loại cửa bản lề hoặc cửa trượt được lắp đặt trong sàn nhà hoặc trần nhà, thường dùng để che giấu một khoảng không gian hoặc lối đi bên dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had a trap door in the kitchen floor that led to the cellar. (Ngôi nhà một cửa bẫy trong sàn bếp dẫn xuống hầm.)
    • The magician disappeared through a trap door on the stage. (Nhà ảo thuật biến mất qua một cửa bẫy trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a secret trap door": cửa bẫy bí mật.
    • The castle had a secret trap door hidden under the rug. (Lâu đài một cửa bẫy bí mật được giấu dưới tấm thảm.)
  • "to open a trap door": mở cửa bẫy.
    • He opened the trap door and climbed down into the dark room. (Anh ta mở cửa bẫy leo xuống căn phòng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapdoor (n): dạng viết liền của "trap door", mang cùng nghĩa.
    • The trapdoor in the ceiling led to the attic. (Cửa bẫy trên trần nhà dẫn lên gác mái.)
  • Trapdoor spider (n): nhện cửa bẫy (một loài nhện làm hang nắp đậy giống như cửa bẫy).
    • Trapdoor spiders are known for their cleverly hidden burrows. (Nhện cửa bẫy nổi tiếng với những cái hang được giấu kín khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret door: cửa bí mật (thường chỉ chung các loại cửa ẩn).
  • Floor door: cửa sàn (nhấn mạnh vị trí lắp đặt).
  • Ceiling hatch: cửa sập trần (thường cửa nhỏ trên trần nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall through a trap door: rơi qua cửa bẫy.
    • The villain fell through a trap door and was never seen again. (Kẻ ác rơi qua cửa bẫy không bao giờ được nhìn thấy nữa.)
  • Open up a trap door: mở ra một cửa bẫy.
    • They opened up a trap door to reveal a hidden treasure. (Họ mở ra một cửa bẫy để lộ một kho báu ẩn giấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Trap door politics: chính trị cửa bẫy (ám chỉ những âm mưu, thủ đoạn chính trị bất ngờ, gây bất lợi cho đối thủ).
    • The election was full of trap door politics, with candidates exposing each other's secrets. (Cuộc bầu cử đầy rẫy chính trị cửa bẫy, với các ứng cử viên phơi bày bí mật của nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trap door"

trap door
A magician disappears through a trap door on the stage.