tributary

/'tribjutəri/
Học thuật
Thân thiện
tributary

The small tributary flows into the wide river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sông nhánh, chi lưu: Một dòng sông hoặc suối chảy vào một dòng sông lớn hơn hoặc vào một hồ.
    • Nước chư hầu, nước phải triều cống: Một quốc gia hoặc lãnh thổ phải nộp cống hoặc công nhận quyền bá chủ của một quốc gia khác mạnh hơn.
  2. Tính từ:

    • Phụ thuộc, chư hầu: Miêu tả một quốc gia hoặc dân tộc phải nộp cống hoặc phục tùng một thế lực khác.
    • Đổ vào, chảy vào (sông): Miêu tả một dòng sông nhỏ hơn chảy vào một dòng sông chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Mekong River has many tributaries in Vietnam. (Sông Mekong nhiều sông nhánh ở Việt Nam.)
    • In ancient times, that kingdom was a tributary of the Chinese empire. (Thời cổ đại, vương quốc đó một nước chư hầu của đế chế Trung Hoa.)
  • Tính từ:

    • The tributary state sent gifts to the emperor every year. (Quốc gia chư hầu đã gửi cống vật cho hoàng đế mỗi năm.)
    • This small stream is tributary to the Red River. (Con suối nhỏ này chảy vào sông Hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tributary system": Hệ thống triều cống, một hệ thống quan hệ quốc tế trong lịch sử châu Á, nơi các nước chư hầu công nhận sự ưu việt về biểu tượng của một đế quốc (như Trung Hoa) thông qua việc nộp cống.
    • The tributary system defined diplomatic relations in East Asia for centuries. (Hệ thống triều cống đã định hình quan hệ ngoại giaoĐông Á trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tributaries (n, số nhiều): Các sông nhánh; các nước chư hầu.
  • Contribute (v): Đóng góp. (Lưu ý: Đây một từ chung gốc Latin, nhưng nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sông nhánh): feeder, branch, affluent, confluent.
  • Danh từ (nước chư hầu): vassal state, dependency.
  • Tính từ (chảy vào): feeding, flowing into.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tributary".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tributary".

tributary

The small tributary flows into the wide river.

tính từ
  1. phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
  2. nhánh (sông)
    • tributary river
      sông nhánh
danh từ
  1. người phải nộp cống; nước phải triều cống
  2. sông nhánh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tributary"

Từ có nhắc đến "tributary"