trapèze
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình thang: Một hình tứ giác có một cặp cạnh đối song song.
- (Giải phẫu) Cơ thang: Một cơ lớn, hình tam giác ở lưng trên và cổ, giúp cử động vai và đầu.
- (Thể dục thể thao) Xà treo, đu xà treo: Một thanh ngang được treo lơ lửng bằng hai dây, dùng trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hình học):
- Pour calculer l'aire d'un trapèze, il faut connaître la longueur de ses deux bases. (Để tính diện tích một hình thang, cần biết độ dài hai đáy của nó.)
- Le professeur a dessiné un trapèze rectangle au tableau. (Giáo viên đã vẽ một hình thang vuông lên bảng.)
Danh từ (Giải phẫu):
- Il a une douleur au trapèze droit à cause de sa mauvaise posture. (Anh ấy bị đau ở cơ thang bên phải do tư thế ngồi sai.)
Danh từ (Thể thao/Xiếc):
- L'artiste de cirque exécute des figures acrobatiques sur le trapèze. (Nghệ sĩ xiếc biểu diễn các động tác nhào lộn trên xà treo.)
- Les gymnastes s'entraînent au trapèze volant. (Các vận động viên thể dục luyện tập với đu bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trapèze isocèle": Hình thang cân (hình thang có hai cạnh bên bằng nhau).
- "Trapèze rectangle": Hình thang vuông (hình thang có một cạnh bên vuông góc với hai đáy).
- "Trapèze volant": Đu bay, một môn biểu diễn xiếc sử dụng xà treo lơ lửng trên cao, thường có nhiều diễn viên bắt đu hoặc nhào lộn trên không.
Biến thể và từ liên quan
- Trapézoïdal, trapézoïdale (tính từ): Có hình thang, dạng hình thang.
- Une table trapézoïdale. (Một chiếc bàn hình thang.)
- Trapéziste (danh từ): Nghệ sĩ biểu diễn trên xà treo (xiếc), vận động viên thể dục xà treo.
- Les trapézistes sont très courageux. (Các nghệ sĩ đu xà rất dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong hình học): Không có từ đồng nghĩa chính xác, đây là thuật ngữ hình học chuyên biệt.
- (Trong thể thao/xiếc): Barre fixe (xà đơn) có thể là dụng cụ liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Faire du trapèze: Tập luyện hoặc biểu diễn trên xà treo.
- Elle fait du trapèze depuis son enfance. (Cô ấy đã tập đu xà từ khi còn nhỏ.)
- Se suspendre au trapèze: Treo mình trên xà treo.
- L'acrobate se suspend au trapèze par les genoux. (Người nhào lộn treo mình trên xà treo bằng đầu gối.)
danh từ giống đực
- hình thang
- Trapèze isocèlehình thang cân
- Trapèze rectanglehình thang vuông
- (giải phẫu) cơ thang
- (thể dục thể thao) đu xà treo
- Trapèze volanttrò đu bay (ở rạp xiếc)