trapèze

danh từ giống đực
  1. hình thang
    • Trapèze isocèle
      hình thang cân
    • Trapèze rectangle
      hình thang vuông
  2. (giải phẫu) cơ thang
  3. (thể dục thể thao) đu treo
    • Trapèze volant
      trò đu bay (ở rạp xiếc)
trapèze
L'acrobate se balance sur le trapèze volant.