trappy
/træpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lọc lừa, đầy cạm bẫy: Dùng để mô tả một tình huống, câu hỏi, lập luận hoặc vấn đề có vẻ đơn giản nhưng thực chất lại ẩn chứa sự phức tạp, khó khăn hoặc nguy hiểm, có thể khiến người khác mắc sai lầm hoặc gặp rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The exam had some trappy questions that confused many students. (Bài kiểm tra có một số câu hỏi lọc lừa khiến nhiều sinh viên bối rối.)
- The contract is full of trappy clauses. (Hợp đồng đầy những điều khoản đầy cạm bẫy.)
- Be careful, the path ahead looks trappy with hidden roots. (Hãy cẩn thận, con đường phía trước trông đầy cạm bẫy với những rễ cây ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trappy logic": lập luận lắt léo, lọc lừa.
- His argument was based on trappy logic, so it was hard to refute. (Lập luận của anh ta dựa trên logic lọc lừa, nên rất khó bác bỏ.)
"a trappy situation": một tình huống đầy cạm bẫy.
- Negotiating with them is a trappy situation; you must read every line. (Đàm phán với họ là một tình huống đầy cạm bẫy; bạn phải đọc kỹ từng dòng.)
Biến thể và từ gần giống
Trap (n): cái bẫy, sự lừa gạt.
- He fell into the trap of buying a cheap but faulty product. (Anh ta mắc bẫy mua một sản phẩm rẻ tiền nhưng có lỗi.)
Entrapping (adj): có tính chất gài bẫy, lừa vào thế khó.
- The police used an entrapping tactic. (Cảnh sát đã sử dụng một chiến thuật gài bẫy.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive: lừa dối, đánh lừa.
- Tricky: khó xử, lắt léo, mẹo mực.
- Insidious: hiểm độc, ngấm ngầm nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng, dễ hiểu.
- Clear-cut: rõ ràng, minh bạch.
- Safe: an toàn, không nguy hiểm.
tính từ
- (thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫy