trap

/træp/
Học thuật
Thân thiện
trap

A mouse is caught in a small wooden trap near a kitchen wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bẫy, cạm bẫy: Một dụng cụ hoặc kế hoạch được thiết kế để bắt, giữ chân hoặc phát hiện ai đó hoặc thứ đó, thường bằng cách lừa dối.
    • Cửa sập, cửa lật: Một cánh cửa ẩn hoặc một phần của sàn nhà có thể mở ra.
    • Ống chữ U, xifông: Một đoạn ống hình chữ U dưới bồn rửa hoặc nhà vệ sinh, giữ lại một ít nước để ngăn mùi hôi từ cống thoát ra.
    • (Từ lóng) Miệng: Cách nói thông tục để chỉ cái miệng.
  2. Động từ:

    • Bẫy, đặt bẫy: Hành động bắt hoặc giữ chân ai đó/thứ đó bằng bẫy hoặc mưu kế.
    • Giam giữ, khiến mắc kẹt: Khiến ai đó rơi vào tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm họ không thể dễ dàng thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunter checked his animal traps in the forest. (Người thợ săn kiểm tra những cái bẫy thú của anh ta trong rừng.)
    • The escape route led through a secret trap in the floor. (Lối thoát dẫn qua một cửa sập bí mật trên sàn nhà.)
    • A plumbing trap prevents sewer gases from entering the house. (Ống chữ U ngăn khí hôi từ cống thoát vào nhà.)
  • Động từ:

    • They tried to trap the mice that were eating the food. (Họ cố gắng bẫy những con chuột đang ăn thức ăn.)
    • The clever question trapped him into admitting the truth. (Câu hỏi mẹo đã khiến anh ta mắc bẫy thừa nhận sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/lay a trap": đặt bẫy, giăng bẫy.

    • The police laid a trap for the thieves. (Cảnh sát đã giăng bẫy cho bọn trộm.)
  • "to fall into/be caught in a trap": mắc bẫy, rơi vào bẫy.

    • Many investors fell into the trap of get-rich-quick schemes. (Nhiều nhà đầu đã mắc bẫy vào những kế hoạch làm giàu nhanh chóng.)
  • "booby trap": bẫy mìn, bẫy chông.

    • Soldiers cleared the path of booby traps. (Những người lính dọn sạch các bẫy mìn trên đường đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapper (n): người đặt bẫy, thợ săn dùng bẫy.
  • Entrap (v): gài bẫy, lừa ai vào bẫy (thường mang nghĩa pháp hoặc chủ ý xấu).
  • Trapdoor (n): cửa sập.
  • Trappy (adj): (về câu hỏi, tình huống) đầy cạm bẫy, khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Snare (n/v): cái bẫy, bẫy bằng dây thòng lọng; giăng bẫy.
  • Ambush (n/v): cuộc phục kích; phục kích.
  • Pitfall (n): cạm bẫy, nguy tiềm ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trap in: mắc kẹt trong.
    • Several people were trapped in the burning building. (Nhiều người bị mắc kẹt trong tòa nhà đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut your trap!: (Từ lóng, thô tục) Im miệng lại!
  • Mind/avoid the trap: Cẩn thận đừng để mắc bẫy.
    • The contract seems good, but mind the trap in the fine print. (Hợp đồng có vẻ tốt, nhưng hãy cẩn thận với cái bẫy trong phần chữ in nhỏ.)
trap

A mouse is caught in a small wooden trap near a kitchen wall.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý
danh từ
  1. (khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock)
  2. bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to set (lay) a trap
      đặt bẫy
    • to be caught in a; to fall into a trap
      mắc bẫy, rơi vào bẫy, mắc mưu
  3. (như) trap-door
  4. (kỹ thuật) Xifông; ống chữ U
  5. máy tung bóng để tập bắn, máy tung chim để tập bắn
  6. xe hai bánh
  7. (từ lóng) cảnh sát; mật thám
  8. (số nhiều) (âm nhạc) nhạc khí
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái mồm
ngoại động từ
  1. đặt bẫy, bẫy
  2. đặt cửa sập, đặt cửa lật (trên sàn, trần...)
  3. đặt xifông, đặt ống chữ U