drippy

Adjective
  1. ủy mị, sướt mướt
  2. chảy nhỏ giọt, rỉ
  3. mưa phùn, mưa bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

drippy
A child watches a drippy faucet in the kitchen.