drippy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ủy mị, sướt mướt: Dùng để miêu tả cảm xúc, hành vi hoặc cách diễn đạt quá mức cảm động, yếu đuối và thiếu chân thật, thường gây khó chịu.
- Chảy nhỏ giọt, rò rỉ: Miêu tả trạng thái của một vật đang có chất lỏng chảy ra từng giọt một cách chậm chạp.
- Có mưa phùn, có mưa bụi: Miêu tả thời tiết ẩm ướt với những cơn mưa rất nhỏ, hạt mưa li ti.
Ví dụ sử dụng
Ủy mị, sướt mướt:
- I can't stand those drippy love songs on the radio. (Tôi không thể chịu được những bài hát tình cảm ủy mị trên đài phát thanh.)
- Her drippy apology seemed insincere. (Lời xin lỗi sướt mướt của cô ấy có vẻ không chân thành.)
Chảy nhỏ giọt, rò rỉ:
- We need to fix that drippy faucet in the kitchen. (Chúng ta cần sửa cái vòi nước chảy nhỏ giọt trong bếp.)
- He held a drippy ice cream cone. (Anh ấy cầm một cây kem ốc quế đang chảy nước.)
Có mưa phùn, có mưa bụi:
- It was a cold, drippy morning in November. (Đó là một buổi sáng tháng Mười một lạnh lẽo và có mưa phùn.)
- The forecast predicts a drippy weekend. (Dự báo thời tiết cho biết cuối tuần sẽ có mưa bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"drippy sentimentality": sự đa cảm ủy mị, sướt mướt.
- The movie was criticized for its drippy sentimentality. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự đa cảm sướt mướt của nó.)
"in a drippy voice": bằng một giọng điệu ủy mị, sướt mướt.
- She recounted the story in a drippy voice that annoyed everyone. (Cô ấy kể lại câu chuyện bằng một giọng điệu ủy mị khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Drip (động từ/danh từ): nhỏ giọt; giọt nước.
- Dripping (tính từ/danh từ): ướt sũng, chảy nhỏ giọt; mỡ nước chảy ra từ thịt quay.
- Drippiness (danh từ): tính chất ủy mị, sướt mướt; tình trạng ẩm ướt, chảy nhỏ giọt.
Từ đồng nghĩa
- Ủy mị, sướt mướt: Maudlin, mawkish, sentimental, mushy, schmaltzy.
- Chảy nhỏ giọt: Leaky, trickling.
- Có mưa phùn: Drizzly, drizzling, misty.
Từ trái nghĩa
- Ủy mị, sướt mướt: Unsentimental, stoic, unemotional.
- Chảy nhỏ giọt: Sealed, watertight, dry.
- Có mưa phùn: Dry, clear, sunny.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drippy". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các mô tả mang tính chê bai về cảm xúc hoặc thời tiết.
Adjective
- ủy mị, sướt mướt
- chảy nhỏ giọt, rò rỉ
- có mưa phùn, có mưa bụi