traveler

Định nghĩa

Danh từ: Người đi du lịch, người lữ hành, người di chuyển: "traveler" dùng để chỉ một người đang thực hiện một chuyến đi, thường từ nơi này đến nơi khác, có thể mục đích giải trí, công tác, hoặc khám phá. Từ này nhấn mạnh vào hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí địa .

dụ sử dụng
  • (Người du lịch đã đến sân bay từ sáng sớm.)
  • ( ấy một người lữ hành giàu kinh nghiệm, đã đến hơn 30 quốc gia.)
  • (Nhiều người du lịch thíchký túc xá hơn khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traveler's check": séc du lịch (một loại séc được dùng thay tiền mặt khi đi du lịch).
    • He paid for the meal with a traveler's check. (Anh ấy đã trả bữa ăn bằng séc du lịch.)
  • "fellow traveler": người đồng hành (cũng có thể dùng theo nghĩa chính trị: người cùng quan điểm, đặc biệt với chủ nghĩa cộng sản).
    • They were fellow travelers on the long train journey. (Họ những người đồng hành trên chuyến tàu dài.)
  • "traveler's diarrhea": tiêu chảy du lịch (bệnh thường gặp khi đi du lịch đến vùngđiều kiện vệ sinh kém).
    • He got traveler's diarrhea after eating street food. (Anh ấy bị tiêu chảy du lịch sau khi ăn đồ ăn đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ, danh từ): du lịch, sự đi lại.
    • I love to travel. (Tôi thích du lịch.)
  • Travelogue (danh từ): bài tường thuật về chuyến du lịch.
    • He wrote a travelogue about his trip to Japan. (Anh ấy đã viết một bài tường thuật về chuyến đi Nhật Bản.)
  • Traveler's (tính từ sở hữu): của người du lịch (thường dùng trong cụm như "traveler's guide").
    • The traveler's guide was very helpful. (Sách hướng dẫn du lịch rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourist: khách du lịch (thường nhấn mạnh mục đích tham quan, giải trí).
    • The tourist took photos of the Eiffel Tower. (Khách du lịch đã chụp ảnh tháp Eiffel.)
  • Voyager: người đi biển, người thám hiểm (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử).
    • The voyager sailed across the Atlantic. (Người thám hiểm đã đi thuyền qua Đại Tây Dương.)
  • Pilgrim: người hành hương (đi mục đích tôn giáo).
    • The pilgrim walked to the holy city. (Người hành hương đã đi bộ đến thành phố linh thiêng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Travel around: đi vòng quanh (một nơi nào đó).
    • She wants to travel around Europe. ( ấy muốn đi vòng quanh châu Âu.)
  • Travel through: đi xuyên qua (một khu vực).
    • They traveled through the desert. (Họ đã đi xuyên qua sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
  • A seasoned traveler: người du lịch lão luyện (người nhiều kinh nghiệm đi lại).
    • He is a seasoned traveler who knows how to handle delays. (Anh ấy một người du lịch lão luyện, biết cách xử lý sự chậm trễ.)
  • Travel light: đi du lịch với hành lý nhẹ.
    • To save time, she always travels light. (Để tiết kiệm thời gian, ấy luôn đi du lịch với hành lý nhẹ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traveler
A traveler checks a map at a train station.