travesti

Học thuật
Thân thiện
travesti

Un acteur travesti joue un rôle comique sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Vai giả trang (trên sân khấu): Chỉ một vai diễn trong đó diễn viên ăn mặc hóa trang thành người thuộc giới tính khác.
    • Người giả trang: Chỉ một người, thườngdiễn viên, đảm nhận việc giả trang thành người thuộc giới tính khác.
    • Trang phục giả trang: Chỉ bộ quần áo dùng để mặc khi giả trang.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) giả trang: Mô tả một vai diễn, một nhân vật hoặc một diễn viên đặc điểmgiả trang giới tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est célèbre pour ses travestis dans le théâtre classique. (Anh ấy nổi tiếng với những vai giả trang của mình trong kịch cổ điển.)
    • Un travesti est entré sur scène. (Một người giả trang đã bước lên sân khấu.)
    • Le travesti de l'acteur était très réussi. (Bộ trang phục giả trang của nam diễn viên rất thành công.)
  • Tính từ:

    • C'est un rôle travesti. (Đómột vai diễn giả trang.)
    • Une actrice travestie. (Một nữ diễn viên đóng vai giả trang (thành nam).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâmhọc (danh từ): Có thể dùng để chỉ một người hành vi hoặc xu hướng thích mặc quần áo của giới tính đối lập, thường trong bối cảnh lâm sàng hoặc phân tích . (Lưu ý: Cách dùng này có thể lỗi thời cần thận trọng).
    • Les études sur les travestis. (Các nghiên cứu về những người có tật giả trang.)
Biến thể từ liên quan
  • Travestir (động từ): Cải trang, giả trang, hóa trang.
    • Travestir quelqu'un en femme. (Hóa trang ai đó thành phụ nữ.)
  • Travestissement (danh từ giống đực): Sự giả trang, sự cải trang.
    • Le travestissement de l'acteur était parfait. (Sự giả trang của nam diễn viên thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Déguisement (danh từ giống đực): Sự cải trang, trang phục hóa trang (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan giới tính).
  • Rôle en contre-emploi (cụm danh từ): Vai diễn ngược (có thể bao hàm việc giả trang).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh sân khấu, biểu diễn nghệ thuật (kịch, opera, cabaret).
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về những người mặc quần áo khác giới ngoài đời sống, các từ như "une personne travestie" (một người đang giả trang) có thể được dùng. Tuy nhiên, để chỉ bản sắc giới tính, các thuật ngữ như transgenre (chuyển giới) hoặc non-binaire (phi nhị nguyên giới) là phù hợp tôn trọng hơn. Cách dùng "travesti" như một danh từ để gọi một người có thể bị coi là xúc phạm.
travesti

Un acteur travesti joue un rôle comique sur scène.

tính từ
  1. (sân khấu) giả trang
    • Rôle traverti
      vai giả trang
    • Acteur traverti
      diễn vai giả trang
danh từ giống đực
  1. vai giả trang; người giả trang; quần áo giả trang
  2. (tâmhọc) người có tật giả trang

Từ có nhắc đến "travesti"