trawler
/'trɔ:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu đánh cá bằng lưới rà: Một loại tàu thuyền được thiết kế đặc biệt để kéo lưới rà (một loại lưới hình túi lớn) phía sau hoặc bên cạnh để đánh bắt cá và hải sản.
- Người đánh cá bằng lưới rà: Người điều khiển hoặc làm việc trên một chiếc tàu đánh cá bằng lưới rà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trawler returned to the harbor with a large catch of fish. (Chiếc tàu đánh cá bằng lưới rà đã trở về cảng với một mẻ cá lớn.)
- He has been a trawler for over twenty years. (Ông ấy đã là một người đánh cá bằng lưới rà hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Factory trawler": Tàu lưới rà nhà máy, là một loại tàu lớn vừa đánh bắt vừa chế biến và đông lạnh hải sản ngay trên tàu.
- The factory trawler can stay at sea for months. (Tàu lưới rà nhà máy có thể hoạt động trên biển hàng tháng trời.)
"Trawler net": Lưới rà, là công cụ đánh bắt chính của tàu lưới rà.
- The crew repaired the trawler net before setting out. (Thủy thủ đoàn sửa chữa lưới rà trước khi ra khơi.)
Biến thể và từ gần giống
Trawl (động từ/danh từ): Hành động đánh bắt bằng lưới rà, hoặc chính chiếc lưới rà đó.
- The boat will trawl for shrimp. (Con tàu sẽ thả lưới rà để bắt tôm.)
Trawling (danh từ): Phương pháp hoặc hành động đánh cá bằng lưới rà.
- Bottom trawling can damage the seafloor. (Đánh bắt bằng lưới rà đáy có thể gây hại cho đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
- Fishing boat: Tàu đánh cá (nghĩa chung, không chỉ loại dùng lưới rà).
- Dragger: Tàu kéo lưới (một tên gọi khác cho tàu lưới rà, đặc biệt ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "trawler" vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "trawl".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trawler".)
danh từ
- tàu đánh cá bằng lưới rà
- người đánh cá bằng lưới rà