trailer

/'treilə/
danh từ
  1. người lần theo dấu vết, người theo
  2. xe moóc, toa moóc
  3. cây ; cây leo
  4. (thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
  5. (điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trailer"

Từ có nhắc đến "trailer"

trailer
A family parks their travel trailer at a campsite.