trailer

/'treilə/
Học thuật
Thân thiện
trailer

A family parks their travel trailer at a campsite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn phim quảng cáo phim mới: Một đoạn phim ngắn, thường được chiếu trước khi phim chính thức công chiếu, nhằm giới thiệu thu hút khán giả.
    • Xe moóc, toa moóc: Một phương tiện không động cơ, được thiết kế để được kéo theo phía sau một xe ô tô, xe tải hoặc đầu kéo, dùng để chở hàng hóa hoặc làm nơitạm thời.
    • Người đi sau, người tụt lại phía sau: (Ít phổ biến) Một người di chuyển chậm hơn hoặcvị trí phía sau những người khác trong một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trailer for the new superhero movie looks amazing. (Đoạn phim quảng cáo cho bộ phim siêu anh hùng mới trông thật tuyệt vời.)
    • We rented a trailer to transport our furniture to the new house. (Chúng tôi thuê một chiếc xe moóc để chuyển đồ đạc đến ngôi nhà mới.)
    • He was always the trailer in our hiking group. (Anh ấy luôn người đi sau trong nhóm leo núi của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Movie trailer" hoặc "film trailer": Cụm từ chuyên biệt để chỉ đoạn phim quảng cáo cho một bộ phim sắp ra mắt.

    • The film trailer was released online three months before the premiere. (Đoạn phim quảng cáo được phát hành trực tuyến ba tháng trước buổi ra mắt.)
  • "Travel trailer" hoặc "caravan": Một loại xe moóc được trang bị như một ngôi nhà nhỏ di động để đi du lịch hoặc cắm trại.

    • They spent the summer touring the country in their travel trailer. (Họ dành cả mùa để du lịch vòng quanh đất nước trong chiếc xe moóc du lịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trailer park (n): Khu vực dành cho việc đậu sinh sống trong các xe moóc trú.

    • My grandparents used to live in a trailer park in Florida. (Ông bà tôi từng sống trong một khu xe moóc ở Florida.)
  • Truck trailer (n): Xe moóc được thiết kế chuyên dụng để được kéo bởi xe tải hạng nặng trong vận tải đường dài.

Từ đồng nghĩa
  • Đoạn phim quảng cáo: Preview, teaser (đoạn quảng cáo ngắn gây tò mò).
  • Xe moóc: Caravan (Anh-Anh, thường chỉ loại để ở), semi-trailer (moóc nửa, thường dùng trong vận tải).
  • Người đi sau: Straggler, laggard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "trailer" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trailer" một mình.)

trailer

A family parks their travel trailer at a campsite.

danh từ
  1. người lần theo dấu vết, người theo
  2. xe moóc, toa moóc
  3. cây ; cây leo
  4. (thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
  5. (điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới

Từ gần giống

Từ chứa "trailer"

Từ có nhắc đến "trailer"