dragger

Học thuật
Thân thiện
dragger

A fishing dragger returns to the harbor with its catch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu hút bùn: Một loại tàu hoặc thuyền được thiết kế để nạo vét, kéo lưới, hoặc kéo các vật nặng dưới nước, thường dùng trong ngư nghiệp hoặc công trình thủy lợi.
    • Băng cào, máng cào: Một công cụ hoặc thiết bị hình dạng như cái cào, dùng để kéo hoặc thu gom vật liệu (như bùn, , rong) trên mặt đất hoặc dưới nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The harbor used a small dragger to clear silt from the channel. (Bến cảng sử dụng một chiếc tàu hút bùn nhỏ để thông tắc bùnlạch nước.)
    • Fishermen on the dragger hauled in a large catch this morning. (Những ngư dân trên tàu đánh cá lưới kéo đã thu về một mẻ lưới lớn sáng nay.)
    • He used a dragger to collect seaweed from the beach. (Anh ấy dùng một cái băng cào để thu gom rong biển từ bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bottom dragger": Chỉ một loại tàu đánh cá chuyên dùng lưới để quét đáy biển.
    • Environmentalists are concerned about the impact of bottom draggers on marine ecosystems. (Các nhà bảo vệ môi trường lo ngại về tác động của tàu lưới kéo đáy đối với hệ sinh thái biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag (động từ): Kéo lê, lôi.
    • Don't drag your feet on the floor. (Đừng kéo lê chân trên sàn nhà.)
  • Dredger (danh từ): Tàu nạo vét, máy hút bùn. (Đây một từ chuyên ngành gần nghĩa với nghĩa "tàu hút bùn" của "dragger").
Từ đồng nghĩa
  • Trawler: Tàu đánh cá lưới kéo.
  • Dredge: Tàu nạo vét, máy nạo vét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dragger" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "drag".) - Drag on: Kéo dài một cách mệt mỏi, buồn tẻ. - The meeting dragged on for hours. (Cuộc họp kéo dài hàng giờ đồng hồ một cách mệt mỏi.) - Drag out: Kéo dài (một cách không cần thiết), lôi ra. - They dragged out the negotiation process. (Họ đã kéo dài quá trình đàm phán.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dragger". Các thành ngữ thường dùng động từ "drag".) - Drag one's feet: Chần chừ, trì hoãn hành động. - The committee is dragging its feet on making a decision. (Ủy ban đang chần chừ trong việc đưa ra quyết định.) - A drag on something: Vật cản trở, gánh nặng làm chậm sự phát triển. - The high cost of energy is a drag on economic growth. (Chi phí năng lượng cao một vật cản đối với tăng trưởng kinh tế.)

dragger

A fishing dragger returns to the harbor with its catch.

Noun
  1. tàu hút bùn
  2. băng cào, máng cào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống