treillissé

Học thuật
Thân thiện
treillissé

La corbeille treillissée est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đan mắt cáo: Mô tả một vật được tạo thành từ các thanh hoặc dải vật liệu đan chéo nhau tạo thành các ô hình thoi hoặc vuông, giống như một tấm lưới.
    • Thủng mắt cáo: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc các lỗ hổng hoặc khoảng trống được sắp xếp đều đặn theo kiểu mắt cáo.
Ví dụ sử dụng
  • (Hàng rào được đan mắt cáo để cho không khí ánh sáng lọt qua.)
  • (Người ta đã dùng kim loại thủng mắt cáo để chế tạo cái giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrage treillissé": Công trình/cấu trúc đan mắt cáo. Thuật ngữ này thường dùng trong kiến trúc, xây dựng hoặc thủ công mỹ nghệ để chỉ các họa tiết trang trí hoặc kết cấu chịu lực dạng lưới.
    • La balustrade de la véranda est un bel ouvrage treillissé en fer forgé. (Lan can hành langmột công trình đan mắt cáo bằng sắt rèn rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Treillis (danh từ giống đực): Hàng rào mắt cáo, lưới mắt cáo, cấu trúc đan chéo.
    • Les plantes grimpantes s'accrochent au treillis. (Cây leo bám vào hàng rào mắt cáo.)
  • Treillager (ngoại động từ): Làm thành mắt cáo, lắp hàng rào mắt cáo.
    • Il a décidé de treillager le mur du jardin. (Anh ấy quyết định lắp hàng rào mắt cáo cho bức tường vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ajouré: Thủng lỗ trang trí, khoét lỗ (nhấn mạnh tính trang trí hơn là cấu trúc).
  • Grillé: lưới sắt, làm bằng lưới (thường dùng cho cửa sổ, cửa thông gió).
  • En treillis: cấu trúc mắt cáo (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • jour comme un ouvrage treillissé": (Thành ngữ ít phổ biến) Nghĩa đen: "thủng lỗ như một công trình đan mắt cáo", có thể dùng để ví von một câu chuyện hoặclẽ nhiều lỗ hổng, không chắc chắn.
    • Son alibi est à jour comme un ouvrage treillissé. (Lời khai ngoại phạm của hắn đầy lỗ hổng như một tấm lưới.)
treillissé

La corbeille treillissée est posée sur la table de la cuisine.

tính từ
  1. đan mắt cáo; thủng mắt cáo
    • Corbeille treillissée
      làn đan mắt cáo

Từ gần giống

Từ chứa "treillissé"