trembler

/'tremblə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay run sợ, người nhút nhát: Chỉ một người thường xuyên run rẩy sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin.
    • (Điện học) Chuông điện: Một thiết bị điện nhỏ tạo ra âm thanh chuông hoặc tiếng rung, thường được sử dụng trong các hệ thống báo động hoặc điện thoại .
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • He was known as a trembler, always nervous before a big meeting. (Anh ấy được biết đến như một người nhút nhát, luôn lo lắng trước một cuộc họp quan trọng.)
    • Don't be such a trembler; the situation is under control. (Đừng một kẻ run sợ như vậy; tình hình đã được kiểm soát.)
  • Danh từ (chỉ thiết bị):

    • The old telephone's ringer was a mechanical trembler. (Chuông của chiếc điện thoại một chuông điện .)
    • Check if the trembler in the alarm circuit is functioning. (Hãy kiểm tra xem chuông điện trong mạch báo động hoạt động không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moral trembler": Một người dễ dao động về mặt đạo đức, thiếu kiên định.
    • In the face of corruption, he proved not to be a moral trembler. (Trước nạn tham nhũng, anh ấy đã chứng tỏ mình không phải kẻ dao động về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremble (động từ): Run rẩy, rung động.
    • Her voice began to tremble with emotion. (Giọng ấy bắt đầu run lên xúc động.)
  • Trembling (danh từ/ tính từ): Sự run rẩy; đang run.
    • She could not hide the trembling in her hands. ( ấy không thể giấu được sự run rẩy trong đôi tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Coward (danh từ): Kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát. (Chú ý: "coward" thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự hèn nhát.)
  • Vibrator (danh từ): Bộ rung, máy rung. (Chỉ thiết bị, gần nghĩa với nghĩa "chuông điện" về mặt chế rung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. người hay run sợ, người nhút nhát
  2. (điện học) chuông điện

Từ đồng nghĩa