trembler
/'tremblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay run sợ, người nhút nhát: Chỉ một người thường xuyên run rẩy vì sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin.
- (Điện học) Chuông điện: Một thiết bị cơ điện nhỏ tạo ra âm thanh chuông hoặc tiếng rung, thường được sử dụng trong các hệ thống báo động hoặc điện thoại cũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He was known as a trembler, always nervous before a big meeting. (Anh ấy được biết đến như một người nhút nhát, luôn lo lắng trước một cuộc họp quan trọng.)
- Don't be such a trembler; the situation is under control. (Đừng có là một kẻ run sợ như vậy; tình hình đã được kiểm soát.)
Danh từ (chỉ thiết bị):
- The old telephone's ringer was a mechanical trembler. (Chuông của chiếc điện thoại cũ là một chuông điện cơ.)
- Check if the trembler in the alarm circuit is functioning. (Hãy kiểm tra xem chuông điện trong mạch báo động có hoạt động không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moral trembler": Một người dễ dao động về mặt đạo đức, thiếu kiên định.
- In the face of corruption, he proved not to be a moral trembler. (Trước nạn tham nhũng, anh ấy đã chứng tỏ mình không phải là kẻ dao động về đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremble (động từ): Run rẩy, rung động.
- Her voice began to tremble with emotion. (Giọng cô ấy bắt đầu run lên vì xúc động.)
- Trembling (danh từ/ tính từ): Sự run rẩy; đang run.
- She could not hide the trembling in her hands. (Cô ấy không thể giấu được sự run rẩy trong đôi tay.)
Từ đồng nghĩa
- Coward (danh từ): Kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát. (Chú ý: "coward" thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự hèn nhát.)
- Vibrator (danh từ): Bộ rung, máy rung. (Chỉ thiết bị, gần nghĩa với nghĩa "chuông điện" về mặt cơ chế rung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người hay run sợ, người nhút nhát
- (điện học) chuông điện