trembler
/'tremblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Run, run rẩy: Chỉ hành động rung động nhỏ, nhanh và không tự chủ của cơ thể, thường do lạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc xúc động mạnh.
- Rung: Chỉ sự rung động của một vật thể.
- Chập chờn: Dùng để miêu tả ánh sáng hoặc hình ảnh dao động, không ổn định.
- (Nghĩa bóng) Run sợ, lo sợ: Diễn tả trạng thái lo lắng, sợ hãi sâu sắc về một điều gì đó có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il tremble de froid. (Anh ấy run vì lạnh.)
- Ses mains tremblent en tenant la lettre. (Đôi tay cô ấy run rẩy khi cầm lá thư.)
- La flamme de la bougie tremble dans le vent. (Ngọn lửa của cây nến chập chờn trong gió.)
- Je tremble à l'idée de le revoir. (Tôi run sợ khi nghĩ đến việc gặp lại anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trembler de" + danh từ: Run vì (một nguyên nhân cụ thể).
- trembler de peur (run vì sợ hãi)
- trembler de colère (run vì tức giận)
"trembler que" + subjonctif: Lo sợ rằng (điều gì đó xảy ra).
- Je tremble qu'il ne soit trop tard. (Tôi lo sợ rằng đã quá muộn.)
"faire trembler": Làm cho run sợ, làm rung chuyển.
- Sa voix faisait trembler l'assistance. (Giọng nói của ông ta làm cho cử tọa run sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Tremblement (danh từ giống đực): Sự run, sự rung động.
- un tremblement de terre (một trận động đất)
- un léger tremblement de la main (một sự run nhẹ của bàn tay)
Tremblant, e (tính từ): Run run, rung rung.
- une voix tremblante (một giọng nói run run)
- des feuilles tremblantes (những chiếc lá rung rinh)
Từ đồng nghĩa
- Frémir: Rùng mình, run nhẹ (thường do xúc động hoặc lạnh).
- Frissonner: Nổi da gà, run lên (vì lạnh, sợ hoặc cảm xúc).
- Vaciller: Chập chờn, lung lay (thường cho ánh sáng hoặc vật đứng không vững).
Thành ngữ liên quan
Trembler comme une feuille: Run như lá cây (run rẩy rất nhiều vì sợ hãi).
- En entendant le bruit, il tremblait comme une feuille. (Nghe thấy tiếng động, anh ta run như lá cây.)
À faire trembler: Ghê quá, đáng sợ quá (gây ra cảm giác sợ hãi).
- Un spectacle à faire trembler. (Một cảnh tượng ghê quá.)
nội động từ
- run, run rẩy
- Trembler de peursợ run lên
- run run
- La voix des vieillards tremblegiọng các cụ già run run
- rung
- Les vitres tremblentcửa kính rung
- chập chờn
- Lumière qui trembleánh sáng chập chờn
- (nghĩa bóng) run sợ, lo sợ
- Je tremble qu'il lui arrive un dangertôi lo sợ anh ấy gặp một hiểm họa
- à faire tremblerghê quá, đáng sợ quá
- trembler comme une feuillexem feuille