trembleur

Học thuật
Thân thiện
trembleur

Un trembleur tient une tasse de thé avec des mains qui tremblent légèrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Điện học) Bộ phối điện: Một thiết bị hoặc bộ phận trong hệ thống điện, chức năng phối hợp hoặc điều khiển dòng điện.
    • (Y học, thân mật) Người bị liệt rung: Một người mắc chứng bệnh gây ra các cơn run rẩy không kiểm soát được, như trong bệnh Parkinson.
    • (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Người hay run sợ, người nhát: Một người tính cách hay sợ hãi, dễ run rẩy lo lắng hoặc nhút nhát.
  2. Tính từ:

    • (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Run sợ: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc dễ run rẩy sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le trembleur est un composant essentiel de ce circuit. (Bộ phối điệnmột thành phần thiết yếu của mạch này.)
    • Mon voisin est un vieux trembleur à cause de sa maladie. (Hàng xóm của tôimột người bị liệt rung già bệnh của ông ấy.)
    • Il ne s'en va pas comme un trembleur. (Anh ấy không bỏ đi như một người nhát.)
  • Tính từ:

    • Un amoureux trembleur. (Một tình nhân run sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trembleur" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệtđiện học, từ này được dùng với nghĩa chuyên môn trung lập.
  • "trembleur" với nghĩa ẩn dụ: Cách dùng hiếm để chỉ tính cách con người ("người run sợ") mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Trembler (động từ): run, run rẩy.
    • Il tremble de froid. (Anh ấy run lạnh.)
  • Tremblement (danh từ giống đực): sự run, cơn run.
    • un tremblement de terre (một trận động đất)
  • Tremblotant, e (tính từ): hơi run, run run.
    • une voix tremblotante (một giọng nói run run)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người nhát): peureux (người nhát gan), poltron (kẻ hèn nhát).
  • Danh từ (bộ phận điện): interrupteur vibrant (công tắc rung), rupteur (bộ ngắt mạch) - tùy ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.
  • Tính từ (run sợ): craintif (hay sợ), timoré (nhút nhát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "trembleur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trembleur".

trembleur

Un trembleur tient une tasse de thé avec des mains qui tremblent légèrement.

danh từ giống đực
  1. (điện học) bộ phối điện
  2. (y học, thân mật) người bị liệt rung
  3. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người hay run sợ, người nhát
    • Il ne s'en va pas comme un trembleur
      anh ấy không bỏ đi như một người nhát
tính từ (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
  1. run sợ
    • Un amoureux trembleur
      một tình nhân run sợ

Từ gần giống