trembleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Điện học) Bộ phối điện: Một thiết bị hoặc bộ phận trong hệ thống điện, có chức năng phối hợp hoặc điều khiển dòng điện.
- (Y học, thân mật) Người bị liệt rung: Một người mắc chứng bệnh gây ra các cơn run rẩy không kiểm soát được, như trong bệnh Parkinson.
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Người hay run sợ, người nhát: Một người có tính cách hay sợ hãi, dễ run rẩy vì lo lắng hoặc nhút nhát.
Tính từ:
- (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Run sợ: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc dễ run rẩy vì sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le trembleur est un composant essentiel de ce circuit. (Bộ phối điện là một thành phần thiết yếu của mạch này.)
- Mon voisin est un vieux trembleur à cause de sa maladie. (Hàng xóm của tôi là một người bị liệt rung già vì bệnh của ông ấy.)
- Il ne s'en va pas comme un trembleur. (Anh ấy không bỏ đi như một người nhát.)
Tính từ:
- Un amoureux trembleur. (Một tình nhân run sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trembleur" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là điện học, từ này được dùng với nghĩa chuyên môn và trung lập.
- "trembleur" với nghĩa ẩn dụ: Cách dùng hiếm để chỉ tính cách con người ("người run sợ") mang sắc thái văn chương hoặc cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Trembler (động từ): run, run rẩy.
- Il tremble de froid. (Anh ấy run vì lạnh.)
- Tremblement (danh từ giống đực): sự run, cơn run.
- un tremblement de terre (một trận động đất)
- Tremblotant, e (tính từ): hơi run, run run.
- une voix tremblotante (một giọng nói run run)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người nhát): peureux (người nhát gan), poltron (kẻ hèn nhát).
- Danh từ (bộ phận điện): interrupteur vibrant (công tắc rung), rupteur (bộ ngắt mạch) - tùy ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.
- Tính từ (run sợ): craintif (hay sợ), timoré (nhút nhát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "trembleur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trembleur".
danh từ giống đực
- (điện học) bộ phối điện
- (y học, thân mật) người bị liệt rung
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người hay run sợ, người nhát
- Il ne s'en va pas comme un trembleuranh ấy không bỏ đi như một người nhát
tính từ (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
- run sợ
- Un amoureux trembleurmột tình nhân run sợ