tremblote

Học thuật
Thân thiện
tremblote

Il a la tremblote en sortant de l'eau froide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Sự run rẩy: Chỉ trạng thái cơ thể hoặc bộ phận cơ thể rung động nhẹ, không kiểm soát được, thường do lạnh, sợ hãi, tuổi già hoặc bệnh tật.
    • Sự run sợ: Chỉ cảm giác hoặc biểu hiện run rẩy do sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Với cái lạnh này, tôi bị run rẩy.) (Nỗi sợ đã khiến anh ta run sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tremblote": Cụm động từ cố định, có nghĩa là "bị run rẩy" hoặc "bị run sợ". (Anh ấy run sợ trước mỗi kỳ thi.) (Sau chuyến đi bộ đường dài, chân tôi run rẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremblement (danh từ giống đực): Sự run, cơn run (trang trọng phổ biến hơn, có thể dùng trong y học).
  • Trembloter (động từ): Run nhẹ, run lẩy bẩy.
  • Tremblant(e) (tính từ): Run run, run rẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Tremblement (trong ngữ cảnh thông tục): sự run.
  • Frémissement: sự rung động nhẹ, sự run run (thường do cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
  • "Tremblote"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Từ này thường xuất hiện trong cụm "avoir la tremblote", ít khi đứng một mình.
  • Không nhầm lẫn với "tremblement de terre" (động đất) là một từ hoàn toàn khác.
tremblote

Il a la tremblote en sortant de l'eau froide.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) sự run rẩy; sự run sợ
    • Avoir la tremblote
      run rẩy; run sợ

Từ chứa "tremblote"

Từ có nhắc đến "tremblote"