trepan
/tri'pæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mưu mẹo, cạm bẫy: Một kế hoạch hoặc hành động lừa dối, được thiết kế để đánh lừa hoặc dụ dỗ ai đó.
- Người dùng mưu mẹo để dụ dỗ: Một người chuyên lừa gạt hoặc dụ dỗ người khác.
- (Y học) Dụng cụ khoan xương: Một loại dụng cụ phẫu thuật dùng để khoan hoặc cắt một lỗ tròn vào xương, đặc biệt là hộp sọ.
Ngoại động từ:
- Dụ dỗ, lừa gạt: Hành động lôi kéo hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì thông qua sự dối trá hoặc mưu mẹo.
- (Y học) Khoan (xương): Thực hiện một thủ thuật phẫu thuật bằng cách sử dụng dụng cụ trepan để khoan một lỗ vào xương, thường là hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa mưu mẹo):
- He fell for the old trepan and lost all his money. (Anh ta mắc bẫy mưu mẹo cũ kỹ đó và mất hết tiền.)
- Danh từ (Nghĩa y học):
- The surgeon selected a sharp trepan for the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật chọn một dụng cụ khoan sắc bén cho ca mổ.)
- Ngoại động từ (Nghĩa dụ dỗ):
- They managed to trepan him into signing the contract. (Họ đã dụ dỗ được anh ta ký hợp đồng.)
- Ngoại động từ (Nghĩa y học):
- In ancient times, doctors would trepan the skull to release evil spirits. (Thời xưa, các thầy thuốc thường khoan sọ để giải phóng tà ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trepan someone into doing something": dụ dỗ ai đó làm việc gì.
- She was trepanned into investing in a fraudulent scheme. (Cô ấy bị dụ dỗ đầu tư vào một kế hoạch lừa đảo.)
Biến thể và từ liên quan
- Trepanation / Trephination (danh từ): Thuật ngữ y học chỉ hành động hoặc quy trình khoan xương sọ.
- Trephine (danh từ/động từ): Một biến thể hoặc một loại dụng cụ khoan tinh vi hơn, cũng dùng với nghĩa tương tự "trepan" trong y học.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa dụ dỗ: Deceive (lừa dối), trick (lừa gạt), entrap (bẫy), ensnare (bẫy, sa bẫy).
- Nghĩa y học: Bore (khoan), perforate (khoan thủng), trephine (khoan sọ).
Lưu ý
Từ "trepan" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường với nghĩa "dụ dỗ". Nghĩa này được coi là cổ hoặc cũ. Trong bối cảnh hiện đại, nghĩa y học (dụng cụ/kỹ thuật khoan xương sọ) là nghĩa chuyên môn chính và thường gặp hơn.
danh từ
- mưu mẹo, cạm bẫy
- người dùng mưu mẹo để dụ dỗ
ngoại động từ
- dụ, dụ dỗ
- to trepan someone into doing somethingdụ dỗ ai làm việc gì
- lừa vào bẫy
danh từ
- (y học) cái khoan xương
ngoại động từ
- (y học) khoan (xương)