trescheur

Học thuật
Thân thiện
trescheur

Une trescheur orne le blason du chevalier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường bờ hẹp (ở huy hiệu): "Trescheur" là một thuật ngữ chuyên dùng trong khoa huy hiệu học (héraldique), chỉ một đường viền hẹp chạy dọc theo mép trong của tấm khiên, tạo thành một đường viền trang trí bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le blason présente une trescheur d'argent. (Huy hiệu có một đường bờ hẹp màu bạc.)
    • La trescheur est un ornement intérieur de l'écu. (Đường bờ hẹpmột họa tiết trang trí bên trong của tấm khiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả huy hiệu, "trescheur" thường được chỉ định kèm theo màu sắc (métal) hoặc loại lông thú (fourrure) cụ thể.
    • D'azur à la trescheur d'or. (Nền xanh da trời với đường bờ hẹp bằng vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trécheur: Một cách viết biến thể của "trescheur".
  • Orle (danh từ giống đực): Một thuật ngữ huy hiệu học khác, cũng chỉ một đường viền bên trong tấm khiên, nhưng thường rộng hơn "trescheur". Đôi khi hai thuật ngữ này có thể được dùng lẫn lộn trong một số mô tả cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Filet (danh từ giống đực): Trong ngữ cảnh huy hiệu học, cũng có thể chỉ một đường viền hoặc đường kẻ mảnh, tương tự như "trescheur".
trescheur

Une trescheur orne le blason du chevalier.

danh từ giống đực
  1. đường bờ hẹp (ở huy hiệu)

Từ gần giống