tricheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ gian lận: Người sử dụng thủ đoạn không trung thực để đạt được lợi thế hoặc chiến thắng, đặc biệt trong các trò chơi, bài bạc, hoặc thi cử.
- Kẻ đánh bạc gian, kẻ cờ gian bạc lận: Người chơi bài, chơi cờ hoặc tham gia các trò chơi may rủi khác một cách gian dối.
Tính từ:
- Gian lận: Có tính chất hoặc hành vi lừa dối, không trung thực để giành lợi thế.
- Đánh bạc gian, cờ gian bạc lận: Dùng để miêu tả hành vi gian lận trong các trò chơi bài bạc, cờ bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il a été exclu du tournoi car c'est un tricheur. (Anh ta đã bị loại khỏi giải đấu vì là một kẻ gian lận.)
- Les tricheurs utilisent souvent des cartes marquées. (Những kẻ đánh bạc gian thường sử dụng những quân bài được đánh dấu.)
Tính từ:
- Il a été accusé d'avoir un comportement tricheur. (Anh ta bị buộc tội có hành vi gian lận.)
- Une méthode tricheuse est interdite dans ce jeu. (Một phương pháp gian lận bị cấm trong trò chơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre quelqu'un en flagrant délit de tricheur": Bắt quả tang ai đó đang gian lận.
- Le professeur l'a pris en flagrant délit de tricheur pendant l'examen. (Giáo viên đã bắt quả tang cậu ta đang gian lận trong giờ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Tricheuse (n.f): Dạng giống cái của "tricheur" (kẻ gian lận nữ).
- Elle a été identifiée comme la tricheuse. (Cô ấy đã bị xác định là kẻ gian lận.)
Tricher (v): Gian lận, lừa dối.
- Il est interdit de tricher aux examens. (Việc gian lận trong các kỳ thi bị cấm.)
Tricherie (n.f): Hành động gian lận, sự lừa dối.
- Cette tricherie a été découverte par les arbitres. (Hành động gian lận này đã bị các trọng tài phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Fraudeur (n.m): Kẻ lừa đảo, kẻ gian lận (thường trong bối cảnh tài chính, pháp lý rộng hơn).
- Filou (n.m): Kẻ láu cá, kẻ lừa đảo vặt (mang sắc thái nhẹ hơn, đôi khi gần với "tinh quái").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être tricheur / Jouer en tricheur: Chơi một cách gian lận.
- Il joue toujours en tricheur aux cartes. (Anh ta luôn chơi bài một cách gian lận.)
Thành ngữ liên quan
- "À tricheur, tricheur et demi": Gặp người gian thì phải gian gấp đôi (tương đương với "Vỏ quýt dày có móng tay nhọn").
- Il a essayé de me tromper, mais à tricheur, tricheur et demi ! (Hắn đã cố lừa tôi, nhưng vỏ quýt dày có móng tay nhọn!)
tính từ
- đánh bạc gian, cờ gian bạc lận
- (nghĩa rộng) gian lận
danh từ giống đực
- kẻ đánh bạc gian, kẻ cờ gian bạc lận
- (nghĩa rộng) kẻ gian lận