triến

Học thuật
Thân thiện
triến

Mẹ nói triến với hàng xóm ở cổng nhà.

Định nghĩa
  1. Phó từ (địa phương):
    • Một cách liến thoáng, nhanh nhiều lời: "triến" một phó từ địa phương, dùng để miêu tả cách nói nhanh, nhiều lời, không ngừng nghỉ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • ấy nói triến cả buổi chẳng ai hiểu . ( ấy nói liến thoáng cả buổi chẳng ai hiểu .)
    • Đừng nói triến như thế, nói chậm lại để người ta nghe cho . (Đừng nói liến thoáng như thế, nói chậm lại để người ta nghe cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói triến": Cụm động từ cố định, chỉ hành động nói rất nhanh liên tục.
    • hàng xóm cứ nói triến về chuyện con cái nhà người ta. ( hàng xóm cứ nói liến thoáng về chuyện con cái nhà người ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Liến thoáng: Từ phổ thông đồng nghĩa, cùng chỉ cách nói nhanh nhiều lời.
    • Giọng ấy nghe liến thoáng khó theo dõi. (Giọng ấy nghe nhanh nhiều lời khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Líu lo: Nói nhanh, trong trẻo (thường mang sắc thái tích cực hơn).
  • Lảm nhảm: Nói nhiều, lặp đi lặp lại một cách vô ích (thường mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào khác ngoài cách dùng cố định "nói triến")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "triến")

triến

Mẹ nói triến với hàng xóm ở cổng nhà.

  1. (đph) ph. Liến thoáng: Nói triến.