triệng

Học thuật
Thân thiện
triệng

Triệng vào nhà bạn để mượn quyển sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạt vào, ghé qua một cách nhanh chóng, bất chợt: Hành động đi ngang qua ghé thăm một địa điểm nào đó trong chốc lát, thường không kế hoạch trước. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trên đường đi làm về, anh ấy triệng vào quán cà phê uống một ly.
    • Chúng tôi định triệng qua nhà ngoại trước khi về.
    • việc gấp, tôi chỉ triệng vào lấy tài liệu rồi đi ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triệng qua": nhấn mạnh việc ghé qua trong thời gian rất ngắn, như một điểm dừng chân trên đường đi.
    • Trên đường đi công tác, ông chủ triệng qua văn phòng kiểm tra tình hình.
  • "triệng vào": nhấn mạnh hành động rẽ vào, tạt vào một địa điểm cụ thể.
    • Nghe tin bạn ốm, tôi triệng vào thăm một chút.
Biến thể từ gần giống
  • Ghé (đg): Ghé qua, ghé thăm. Từ này trang trọng phổ biến hơn "triệng".
    • Tôi sẽ ghé thăm bạn vào cuối tuần.
  • Tạt (đg): Rẽ vào, ghé qua một cách nhanh gọn. Gần nghĩa nhất với "triệng".
    • Anh ấy tạt vào tiệm tạp hóa mua ít đồ.
  • Chớp (đg, trong một số tổ hợp): Hành động nhanh, thoáng qua ( dụ: "chớp lấy cơ hội"). Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùng diễn tả sự nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
  • Tạt qua: Ghé qua nhanh.
  • Ghé qua: Đi ngang vào thăm.
  • Xẹt qua (thông tục): Đi qua rất nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêuphần trên như "triệng qua", "triệng vào")

Thành ngữ liên quan

(Từ "triệng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Triệng" từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp khi miêu tả những hành động ghé thăm tự nhiên, bất chợt, không chính thức.
triệng

Triệng vào nhà bạn để mượn quyển sách.

  1. đg. Tạt vào, ghé qua (thtục): Triệng vào nhà người quen.

Từ gần giống

Từ chứa "triệng"