triệng

  1. (vulg.) entre en passant; aborder en passant.
    • Đi lên phố triệng vào nhà bạn
      aller en ville et entrer chez son ami en passant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "triệng"

triệng
Triệng vào nhà bạn để mượn quyển sách.