triệu chứng

  1. signe; indice; symptôme.
    • Triệu chứng mệt mỏi
      signes de fatigue
    • Triệu chứng tốt
      bon signe;
    • Triệu chứng xấu
      mauvais signe
    • Triệu chứng bệnh
      indices d'une maladie; symptômes d'une maladie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "triệu chứng"

triệu chứng
Mây đen là triệu chứng trời mưa.