triandrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học, từ cũ) Lớp (thực vật) ba nhị: Một thuật ngữ phân loại thực vật học cũ, dùng để chỉ một lớp thực vật có đặc điểm là hoa mang ba nhị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La triandrie est une ancienne classification botanique. (Triandrie là một cách phân loại thực vật học cũ.)
- Ce genre appartenait autrefois à la triandrie. (Chi thực vật này trước đây thuộc về lớp ba nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système de triandrie": Hệ thống phân loại dựa trên đặc điểm ba nhị.
- Le système de triandrie a été remplacé par des classifications plus modernes. (Hệ thống phân loại ba nhị đã được thay thế bằng các cách phân loại hiện đại hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Triandre (adj): (thực vật học, từ cũ) thuộc về lớp ba nhị, có ba nhị.
- Une fleur triandre. (Một bông hoa có ba nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Classe à trois étamines: (cụm từ mô tả) Lớp có ba nhị. (Đây là cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ, không phải từ đồng nghĩa chính thức.)
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Triandrie" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên dùng trong lĩnh vực thực vật học và hiện nay được coi là từ cũ, ít được sử dụng trong các văn bản khoa học hiện đại.
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "tri-" (ba) và "andros" (đàn ông, ở đây chỉ nhị hoa).
danh từ giống cái
- (thực vật học, từ cũ; nghĩa cũ) lớp (thực vật) ba nhị