truanderie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề ăn xin: Chỉ hành động hoặc hoạt động kiếm sống bằng cách xin tiền, của bố thí từ người khác.
    • Bọn lang thang; bọn đi ăn xin: Chỉ một nhóm người sống bằng nghề ăn xin, thường lang thang không nơi cư trú cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La truanderie était autrefois une réalité sociale dans cette ville. (Nghề ăn xin từngmột thực tế xã hộithành phố này.)
    • Les autorités tentaient de contrôler la truanderie aux abords de l'église. (Chính quyền cố gắng kiểm soát bọn ăn xin quanh khu vực nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre de truanderie": sống bằng nghề ăn xin.
    • Au Moyen Âge, certains vivaient de truanderie. (Vào thời Trung Cổ, một số người sống bằng nghề ăn xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Truand, truande (danh từ): kẻ ăn xin, kẻ lang thang.
    • Un vieux truand mendiait à la porte. (Một kẻ ăn xin già đang xin ăn ở cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mendicité (n): nghề ăn xin, hành động ăn xin.
  • Clochardise (n): tình trạng sống lang thang, vô gia cư.
Lưu ý
  • Từ này được ghi nhậntừ , nghĩa trong tiếng Pháp hiện đại. Trong các văn bản hoặc hội thoại ngày nay, người ta thường dùng các từ như "mendicité" hoặc "clochardise" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử mô tả xã hội trong quá khứ.
danh từ giống cái (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. nghề ăn xin
  2. bọn lang thang; bọn đi ăn xin

Từ gần giống