tribart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gông tam giác: Một dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại, thường có hình tam giác, được buộc vào cổ của gia súc (như bò, trâu) để ngăn chúng chui qua hàng rào hoặc đi lang thang quá xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier a mis un tribart au cou de la vache. (Người nông dân đã đeo một cái gông tam giác vào cổ con bò.)
- Avec ce tribart, les animaux ne peuvent pas passer à travers la clôture. (Với cái gông tam giác này, gia súc không thể chui qua hàng rào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre un tribart à quelqu'un" (nghĩa bóng): hạn chế sự tự do hành động của ai đó, kiềm chế ai đó.
- Ces nouvelles règles nous mettent un tribart. (Những quy định mới này đang kiềm chế chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrave (n.f): vật cản, sự trở ngại; cũng có thể chỉ dây buộc chân ngựa.
- Joug (n.m): ách (để buộc vào cổ bò khi cày); (nghĩa bóng) sự áp bức, sự thống trị.
Từ đồng nghĩa
- Gêne (n.f): sự vướng víu, sự ngăn trở.
- Entrave (n.f): vật cản, sự trở ngại.
Thành ngữ liên quan
- Mettre des bâtons dans les roues (nghĩa tương đương với cách dùng nâng cao): cản trở, gây khó khăn cho ai đó.
- Il essaie de mettre des bâtons dans les roues de notre projet. (Anh ta đang cố gắng gây khó khăn cho dự án của chúng tôi.)
danh từ giống đực
- gông tam giác (buộc ở cổ giống vật để chúng khỏi chui qua rào)