tribord
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mạn phải, bên phải (của tàu, thuyền): "tribord" là thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ phía bên phải của một con tàu khi nhìn từ đuôi tàu hướng về phía mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bateau a incliné sur tribord. (Con tàu nghiêng về mạn phải.)
- Regardez le phare à tribord ! (Hãy nhìn ngọn hải đăng ở bên phải tàu kìa!)
- La cargaison est stockée à tribord. (Hàng hóa được xếp ở mạn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de tribord": thuộc về mạn phải, ở phía mạn phải.
- L'ancre de tribord est levée. (Neo mạn phải đã được kéo lên.)
"à tribord": về phía mạn phải, sang mạn phải.
- Tournez le gouvernail à tribord. (Quay bánh lái sang phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâbord (n.m): mạn trái, bên trái (của tàu, thuyền) - từ đối lập trực tiếp với "tribord".
- Bâbord et tribord sont des termes essentiels en navigation. (Mạn trái và mạn phải là những thuật ngữ thiết yếu trong hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Droite (n.f): bên phải (nghĩa chung, không chuyên dùng trong hàng hải).
- Stribord (n.m): cách viết cũ hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "tribord".
Lưu ý
- Trong hàng hải, để tránh nhầm lẫn giữa "trái/phải" của người quan sát và của con tàu, người ta luôn dùng "bâbord" (trái) và "tribord" (phải) dựa trên hướng nhìn từ đuôi lên mũi tàu.
- "Tribord" luôn là danh từ giống đực (le tribord).
danh từ giống đực
- mạn phải, bên bát (tàu, thuyền)