triparti

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm ba phần, chia làm ba phần: "triparti" mô tả một cái gì đó được chia thành hoặc bao gồm ba phần riêng biệt.
    • ba bên tham gia: "triparti" cũng có thể chỉ một thỏa thuận, cuộc thảo luận hoặc cơ cấu sự tham gia của ba phe, ba nhóm hoặc ba quốc gia.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un accord triparti a été signé. (Một thỏa thuận ba bên đã đượckết.)
    • La structure de l'organisation est tripartie. (Cơ cấu của tổ chức được chia làm ba phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commission tripartie": Ủy ban ba bên (thường gồm đại diện chính phủ, người lao động người sử dụng lao động).

    • La commission tripartie se réunira demain. (Ủy ban ba bên sẽ họp vào ngày mai.)
  • "Négociation tripartite": Cuộc đàm phán ba bên.

    • Les négociations tripartites ont abouti à un compromis. (Các cuộc đàm phán ba bên đã dẫn đến một thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripartite (tính từ): Đâydạng đầy đủ phổ biến hơn của "triparti". Cả hai cùng nghĩa.

    • Un système tripartite de gouvernement. (Một hệ thống chính phủ gồm ba nhánh.)
  • Tripartition (danh từ): Sự chia ba, sự phân thành ba phần.

    • La tripartition des pouvoirs. (Sự phân chia quyền lực thành ba nhánh.)
Từ đồng nghĩa
  • À trois parties: ba phần, gồm ba bên.
  • Triple: Gấp ba, nhưng thường nhấn mạnh số lượng hơn là cấu trúc.
Lưu ý
  • Từ "triparti" thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, pháphoặc kinh tế để mô tả các thỏa thuận hoặc cơ cấu sự tham gia của ba thực thể độc lập. Trong hầu hết các trường hợp, dạng "tripartite" được dùng phổ biến hơn.
tính từ
  1. như tripartite

Từ gần giống

Từ chứa "triparti"