tricar

/'traikɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tricar

A man drives a tricar down a sunny village road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bánh: Một loại phương tiện giao thông ba bánh. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các phương tiện nhỏ, có thể ô tô ba bánh hoặc xe máy ba bánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He restored a vintage tricar from the 1950s. (Anh ấy đã phục chế một chiếc xe ba bánh cổ điển từ những năm 1950.)
    • For city delivery, the company uses electric tricars because they are agile and efficient. (Để giao hàng trong thành phố, công ty sử dụng xe điện ba bánh chúng linh hoạt hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tricar" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử về xe cộ, các phương tiện thay thế, hoặc các giải pháp giao thông đô thị nhỏ gọn. ít phổ biến hơn so với các từ như "three-wheeler" (xe ba bánh) trong tiếng Anh đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • Three-wheeler (n): xe ba bánh (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Motorized tricycle (n): xe ba bánh động cơ.
  • Auto rickshaw (n): xe lam, xe tuk-tuk (một loại xe ba bánh phổ biếnchâu Á để chở khách).
Từ đồng nghĩa
  • Three-wheeled vehicle: phương tiện ba bánh.
tricar

A man drives a tricar down a sunny village road.

danh từ
  1. xe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bánh

Từ gần giống