trocar

/'troukɑ:/
Học thuật
Thân thiện
trocar

A surgeon carefully inserts a trocar into the patient's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giùi chọc (y học): Một dụng cụ y tế sắc nhọn, hình ống, được sử dụng để chọc tạo đường vào một khoang cơ thể (nhưbụng) để dẫn lưu dịch hoặc đưa các dụng cụ khác vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon inserted a trocar to drain the abdominal fluid. (Bác sĩ phẫu thuật đã đưa một giùi chọc vào để dẫn lưu dịchbụng.)
    • A trocar is often used in laparoscopic surgery. (Giùi chọc thường được sử dụng trong phẫu thuật nội soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trocar site": Vị trí chọc giùi, chỉ điểm trên da nơi dụng cụ trocar được đưa vào cơ thể.
    • The nurse checked the trocar site for any signs of infection. (Y tá kiểm tra vị trí chọc giùi xem dấu hiệu nhiễm trùng nào không.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannula (n): Ống thông, một ống nhỏ thường được đưa vào lòng mạch hoặc khoang cơ thể. Trocar thường bộ phận bên trong giúp đưa cannula vào.
  • Laparoscope (n): Ống nội soibụng, một dụng cụ quang học được đưa vào qua trocar để quan sát bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Perforator (n): Dụng cụ xuyên thủng (một thuật ngữ chung hơn, không đặc hiệu bằng trocar trong y học).
  • Puncture needle (n): Kim chọc ( chức năng tương tự nhưng thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

trocar

A surgeon carefully inserts a trocar into the patient's abdomen.

danh từ
  1. (y học) giùi chọc