tricker
/'trikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lừa gạt, kẻ xỏ lá: Một người thực hiện các hành động lừa dối, bịp bợm hoặc chơi khăm người khác.
- Kẻ bịp bợm, kẻ láu cá: Một người sử dụng mánh khóe, thủ đoạn để đạt được mục đích, đặc biệt trong các trò cờ bạc hoặc tình huống gian lận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a clever tricker who could deceive anyone. (Hắn được biết đến như một kẻ lừa gạt khéo léo có thể lừa dối bất kỳ ai.)
- The police arrested the card tricker at the casino. (Cảnh sát đã bắt giữ tên bịp bài tại sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A master tricker": Một kẻ lừa đảo bậc thầy, rất tinh vi và khó bị phát hiện.
- The con artist was a master tricker who stole millions. (Tên lừa đảo là một kẻ bịp bợm bậc thầy đã đánh cắp hàng triệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trick (n): Mánh khóe, trò lừa gạt.
- He fell for an old trick. (Hắn đã mắc vào một mánh khóe cũ.)
- Trickster (n): Kẻ lừa đảo, kẻ gian xảo. (Đây là từ phổ biến hơn và gần nghĩa với "tricker").
- The folktale featured a cunning trickster. (Câu chuyện dân gian có một kẻ gian xảo láu cá.)
Từ đồng nghĩa
- Deceiver: Kẻ lừa dối.
- Swindler: Kẻ lừa đảo, kẻ bịp.
- Prankster: Kẻ thích chơi khăm, trêu chọc (thiên về trò đùa hơn là lừa đảo nghiêm trọng).
Lưu ý
- Từ "tricker" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "trickster" trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, "trickster" là từ được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- kẻ lừa gạt, kẻ xỏ lá, kẻ bịp bợm, kẻ láu cá
- quân cờ bạc bịp, quân bài tây