tricorne

/'traikɔ:n/
tính từ
  1. ba sừng
danh từ+ Cách viết khác : (tricorne)
  1. ba sừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tricorne
A historical soldier wears a black tricorne hat.