tricuspid

/trai'kʌspid/
Học thuật
Thân thiện
tricuspid

A dentist examines a patient's tricuspid molar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ba lá, ba mảnh: Mô tả một cấu trúc, đặc biệt một van trong cơ thể hoặc một chiếc răng, ba phần nhô ra hoặc ba thùy.
    • Thuộc về van ba lá: Liên quan đến cấu trúc cụ thể tên van ba lá trong tim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tricuspid valve prevents blood from flowing back into the right atrium. (Van ba lá ngăn không cho máu chảy ngược lại tâm nhĩ phải.)
    • A tricuspid molar has three distinct cusps. (Một răng hàm ba mảnh ba đỉnh nhọn riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tricuspid atresia": Một dị tật tim bẩm sinh nghiêm trọng trong đó van ba lá không phát triển, gây cản trở lưu thông máu.
    • The baby was diagnosed with tricuspid atresia and needed immediate surgery. (Em bé được chẩn đoán teo van ba lá cần phẫu thuật ngay lập tức.)
  • "Tricuspid regurgitation": Tình trạng van ba lá đóng không kín, khiến máu rỉ ngược trở lại tâm nhĩ phải khi tâm thất co bóp.
    • The echocardiogram showed mild tricuspid regurgitation. (Siêu âm tim cho thấy hở van ba lá mức độ nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricuspid valve (danh từ): Van ba lá. Van nằm giữa tâm nhĩ phải tâm thất phải của tim.
    • The main function of the tricuspid valve is to ensure one-way blood flow. (Chức năng chính của van ba lá đảm bảo dòng máu chảy một chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-cusped: ba mảnh, ba thùy (dùng trong giải phẫu học hoặc nha khoa).
  • Triangular (trong một số ngữ cảnh cụ thể): dạng tam giác, ba góc (khi mô tả hình dạng tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "tricuspid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tricuspid".

tricuspid

A dentist examines a patient's tricuspid molar.

tính từ
  1. ba lá, ba mảnh
    • tricuspid valve
      (giải phẫu) van ba lá (của tim)

Từ tương tự