trillion

/'triljən/
danh từ
  1. (Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

trillion
The national debt is measured in trillions of dollars.