trillion

/'triljən/
Học thuật
Thân thiện
trillion

The national debt is measured in trillions of dollars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngàn tỷ (1,000,000,000,000): Trong hệ thống số ngắn (short scale), được sử dụng phổ biến ở Mỹ hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh hiện đại, "trillion" có nghĩa một triệu triệu, hay 10^12.
    • Một tỷ tỷ (1,000,000,000,000,000,000): Trong hệ thống số dài (long scale), từng được sử dụngAnh một số nước châu Âu, "trillion" có nghĩa một triệu triệu triệu, hay 10^18.
    • Một số lượng cực kỳ lớn, khổng lồ (thường dùng phóng đại): Dùng để nhấn mạnh một con số hay số lượng rất lớn, không xác định chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa số học):

    • The national debt is over thirty trillion dollars. (Nợ quốc gia hơn ba mươi ngàn tỷ đô la.)
    • In the old British system, a trillion was a much larger number. (Trong hệ thống của Anh, một "trillion" một con số lớn hơn rất nhiều.)
  • Danh từ (nghĩa phóng đại):

    • I've told you a trillion times to clean your room! (Mẹ đã nói với con cả ngàn tỷ lần phải dọn phòng rồi!)
    • There are a trillion stars in the sky. ( hàng ngàn tỷ ngôi sao trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trillions of...": Hàng nghìn tỷ, vô số (dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn).
    • The company invested trillions of dong in research. (Công ty đã đầu hàng nghìn tỷ đồng vào nghiên cứu.)
    • Trillions of microorganisms live in our gut. (Hàng nghìn tỷ vi sinh vật sống trong đường ruột của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Trillionth (adj, n): Thứ một ngàn tỷ (thứ tự); một phần một ngàn tỷ.
    • He was the trillionth visitor to the website. (Anh ấy khách truy cập thứ một ngàn tỷ vào trang web.)
    • A trillionth of a second is an incredibly short time. (Một phần ngàn tỷ của một giây một khoảng thời gian cực kỳ ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Zillion (n, inf): Vô số, số lượng cực lớn (từ lóng, không chính xác).
  • Gazillion (n, inf): Vô số, số lượng khổng lồ (từ lóng, không chính xác).
  • Myriad (n): Vô số, rất nhiều (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong tài chính, khoa học báo chí quốc tế, nghĩa "một ngàn tỷ (10^12)" phổ biến được chấp nhận rộng rãi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh khi gặp trong các văn bản lịch sử hoặc từ các nguồn của Anh, có thể mang nghĩa "một tỷ tỷ (10^18)" theo hệ thống số dài.
trillion

The national debt is measured in trillions of dollars.

danh từ
  1. (Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một ngàn tỷ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự