trimard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lang thang, kẻ vô gia cư: "trimard" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người đàn ông lang thang, không nhà cửa, thường đi bộ từ nơi này sang nơi khác để kiếm sống hoặc xin ăn.
- Kẻ lưu manh, du thủ du thực: Từ này cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một kẻ sống ngoài vòng pháp luật hoặc có lối sống không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les trimards erraient dans la campagne à la recherche de travail. (Những kẻ lang thang đi lang thang ở vùng nông thôn để tìm việc làm.)
- Au XIXe siècle, les trimards étaient souvent craints par les villageois. (Vào thế kỷ 19, những kẻ du thủ du thực thường bị dân làng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de trimard": cuộc sống lang thang, phiêu bạt.
- Il menait une vie de trimard, sans attache ni domicile fixe. (Hắn sống một cuộc đời lang thang, không ràng buộc và không có nhà cửa cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Trimarder (động từ, cũ): đi lang thang, sống lang thang.
- Il a trimardé pendant des années avant de se fixer. (Hắn đã sống lang thang nhiều năm trước khi ổn định.)
Trimardeur (danh từ, cũ): đồng nghĩa với "trimard".
- Un vieux trimardeur s'arrêta à la ferme pour demander à manger. (Một kẻ lang thang già dừng lại ở trang trại để xin ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Clochard: người vô gia cư, ăn xin.
- Vagabond: kẻ lang thang.
- Sans-abri: người không có nhà.
Từ trái nghĩa
- Sédentaire: người sống định cư.
- Résident: cư dân, người cư trú.
- xem trimar