trimballer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thông tục):
- Kéo lê, lôi đi (một cách miễn cưỡng hoặc vất vả): "trimballer" diễn tả hành động phải mang, vác hoặc dẫn theo một người hay một vật một cách nặng nề, không thoải mái, thường do người đó/vật đó không tự di chuyển được hoặc không muốn đi.
- Đưa đi khắp nơi (một cách bực bội): "trimballer" cũng có thể chỉ việc phải đưa ai đó hoặc cái gì đó đi nhiều nơi, khiến người thực hiện cảm thấy phiền toái, mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- J'ai dû trimballer toutes mes valises dans le métro. (Tôi đã phải kéo lê tất cả vali của mình trong tàu điện ngầm.)
- Elle trimballait son fils récalcitrant dans tout le supermarché. (Cô ấy phải lôi đứa con trai cứng đầu của mình đi khắp siêu thị.)
- Arrête de me trimballer partout, je suis fatigué ! (Đừng có kéo tao đi khắp nơi nữa, tao mệt rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se trimballer" (tự động từ, thông tục): Đi lang thang, lê la khắp nơi (thường với vẻ ngoài không gọn gàng hoặc với tâm trạng chán nản).
- Il se trimballait dans les rues sans but précis. (Hắn ta lê la khắp các con phố mà không có mục đích rõ ràng.)
- "Trimballer quelque chose/quelqu'un avec soi": Mang theo cái gì/ai đó bên mình (một cách cồng kềnh hoặc phiền phức).
- Je dois toujours trimballer mon ordinateur avec moi. (Tôi lúc nào cũng phải mang theo cái máy tính của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trimbaler: Đây là dạng viết chính tả khác, cùng nghĩa với "trimballer". Từ này thường được coi là dạng chuẩn hơn trong văn viết không trang trọng.
- Trimbalage (danh từ, hiếm gặp): Hành động kéo lê, mang vác cồng kềnh.
- Balloter (động từ): Lắc lư, xóc nảy (như trên xe). Có chung gốc với "-baller" nhưng nghĩa khác.
- Traîner (động từ): Kéo lê, lê bước. Từ đồng nghĩa gần, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Traîner: Kéo lê, lôi đi.
- Trimbaler (dạng viết khác): Kéo lê, lôi đi.
- Se coltiner (thông tục rất mạnh): Vác, gánh (một thứ nặng nề hoặc phiền phức).
- Promener (trong ngữ cảnh mỉa mai): Dắt đi dạo (nhưng với hàm ý bực bội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trimballer de droite à gauche: Kéo lê đi hết chỗ này đến chỗ khác.
- Ce vieux meuble, je le trimballe de droite à gauche depuis des années. (Cái tủ cũ này, tôi kéo lê nó từ nơi này đến nơi khác đã nhiều năm rồi.)
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Trimballer" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
- Sắc thái: Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự nặng nề, phiền toái, miễn cưỡng. Nó nhấn mạnh vào cảm giác bực bội của người thực hiện hành động.
- xem trimbaler