trionychidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Rùa mai mềm: "trionychidae" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một họ động vật bò sát tên tiếng Việt "họ Rùa mai mềm" hoặc "họ Ba ba". Các loài trong họ này đặc điểm mai không phủ lớp sừng cứng phủ lớp da mềm, thường sốngmôi trường nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Họ trionychidae bao gồm nhiều loài rùa mai mềm.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của họ trionychidae ở Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to Trionychidae": thuộc về họ Rùa mai mềm.
    • This species belongs to Trionychidae, characterized by its leathery shell. (Loài này thuộc họ trionychidae, đặc trưng bởi mai da mềm.)
  • "Trionychidae classification": phân loại họ Rùa mai mềm.
    • The classification of Trionychidae has been revised based on genetic data. (Việc phân loại họ trionychidae đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Trionychid (tính từ): thuộc về họ Rùa mai mềm.
    • The trionychid turtle has a unique shell structure. (Rùa thuộc họ trionychidae cấu trúc mai độc đáo.)
  • Trionyx (danh từ): một chi điển hình trong họ trionychidae.
    • Trionyx is a genus within Trionychidae. (Trionyx một chi trong họ trionychidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Soft-shelled turtle: rùa mai mềm (tên gọi thông thường).
    • Soft-shelled turtles are part of the Trionychidae family. (Rùa mai mềm một phần của họ trionychidae.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống

Từ chứa "trionychidae"