deranged
/di'reindʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị loạn trí, mất trí: Trạng thái tâm thần bị rối loạn nghiêm trọng, mất khả năng suy nghĩ và hành xử một cách bình thường và hợp lý.
- Bị trục trặc, hỏng hóc (máy móc, hệ thống): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tình trạng không hoạt động đúng chức năng hoặc bị rối loạn.
Ví dụ sử dụng
Chỉ trạng thái tâm thần:
- The police described the attacker as clearly deranged. (Cảnh sát mô tả kẻ tấn công rõ ràng là bị loạn trí.)
- He was declared mentally deranged and unfit to stand trial. (Anh ta bị tuyên bố là mất trí và không đủ năng lực để ra hầu tòa.)
Chỉ tình trạng hỏng hóc (ít dùng):
- The deranged mechanism caused the machine to overheat. (Cơ cấu bị trục trặc khiến máy quá nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become deranged": trở nên loạn trí, mất trí.
- After the traumatic event, he became completely deranged. (Sau sự kiện đau thương, anh ta trở nên hoàn toàn loạn trí.)
"deranged mind" / "deranged person": tâm trí loạn trí / người mất trí.
- The crime seemed to be the work of a deranged mind. (Vụ án dường như là hành động của một tâm trí loạn trí.)
Biến thể và từ gần giống
Derange (động từ): làm rối loạn, làm mất trí.
- The terrible news seemed to derange him. (Tin tức khủng khiếp dường như đã làm anh ta mất trí.)
Derangement (danh từ): sự loạn trí, sự rối loạn tâm thần.
- He was suffering from a severe mental derangement. (Anh ta đang chịu đựng một chứng loạn trí tâm thần nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Insane: điên, mất trí.
- Mad: điên, khùng.
- Unhinged: mất bình tĩnh, loạn trí.
- Mentally disturbed: bị rối loạn tâm thần.
Từ trái nghĩa
- Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
- Rational: có lý trí, hợp lý.
- Balanced: cân bằng, ổn định (về tinh thần).
Lưu ý sử dụng
- Từ "deranged" mang tính chất rất mạnh và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, y tế (tâm thần) hoặc báo chí để mô tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Nó có thể mang hàm tiêu cực và xúc phạm nếu dùng không đúng cách.
- Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa chỉ máy móc "bị trục trặc" rất hiếm khi được sử dụng.
tính từ
- bị trục trặc (máy...)
- bị loạn trí