tripling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tăng gấp ba: "tripling" chỉ hành động hoặc quá trình tăng một số lượng, giá trị hoặc mức độ lên gấp ba lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tripling of the company's profits was a remarkable achievement. (Sự tăng gấp ba lợi nhuận của công ty là một thành tựu đáng chú ý.)
- We observed a tripling in the number of visitors this year. (Chúng tôi ghi nhận sự tăng gấp ba số lượng khách tham quan trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tripling (danh từ): Thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, thống kê hoặc khoa học để mô tả sự gia tăng đáng kể.
- The tripling of the population in the region has led to urban expansion. (Sự tăng gấp ba dân số trong khu vực đã dẫn đến sự mở rộng đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple (động từ): tăng gấp ba.
- The company's revenue tripled in just two years. (Doanh thu của công ty đã tăng gấp ba chỉ trong hai năm.)
- Triple (tính từ): gấp ba.
- He received a triple bonus for his excellent work. (Anh ấy nhận được tiền thưởng gấp ba cho công việc xuất sắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sự nhân ba: nhấn mạnh vào phép nhân toán học (ít phổ biến hơn).
- Sự tăng gấp ba: một cách diễn đạt tương tự nhưng dễ hiểu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tripling".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tripling".
