triều
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triều đình: Nơi vua chúa và các quan lại hội họp để bàn việc nước, cai quản đất nước.
- Triều đại: Một giai đoạn lịch sử do một dòng họ hoặc một nhà vua cai trị.
- Thuỷ triều: Hiện tượng nước biển, nước sông dâng lên (triều lên) và rút xuống (triều xuống) một cách đều đặn hàng ngày do lực hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các quan trong triều đang bàn việc quốc sự. (Các quan lại trong triều đình đang thảo luận việc nước.)
- Triều nhà Lý kéo dài hơn 200 năm. (Triều đại nhà Lý tồn tại hơn 200 năm.)
- Con thuyền ra khơi lúc nước triều lên. (Con thuyền ra biển khi thuỷ triều dâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triều cống": Hành động nước nhỏ hoặc chư hầu mang lễ vật đến dâng lên cho nước lớn hoặc thiên tử để tỏ lòng thần phục.
- Nhiều nước lân bang phải sang triều cống nước ta thời phong kiến.
- "Triều thần": Các quan lại trong triều đình.
- Các triều thần đều đồng thanh tán thành.
- "Triều kiến": (Cổ văn) Vào chầu, yết kiến nhà vua.
- Sứ thần được vào cung triều kiến đức vua.
Biến thể và từ liên quan
- Triều đình (danh từ): Cơ quan quyền lực trung ương cao nhất thời phong kiến, do nhà vua đứng đầu.
- Triều đại (danh từ): Thời kỳ trị vì của một dòng họ quân chủ.
- Thuỷ triều (danh từ): Hiện tượng dao động mực nước biển.
- Triều thần (danh từ): Các quan trong triều.
- Triều cường (danh từ): Kỳ thuỷ triều dâng lên cao nhất trong tháng.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "triều đình": Triều chính, cung đình, triều đường.
- Với nghĩa "triều đại": Vương triều, hoàng triều.
- Với nghĩa "thuỷ triều": Nước lớn/nước ròng (chỉ trạng thái), con nước.
Các cụm từ liên quan
- Triều lên / Triều xuống: Chỉ sự dâng lên và hạ xuống của thuỷ triều.
- Ngư dân canh theo con nước triều lên để ra khơi.
- Đầu triều / Cuối triều: Chỉ giai đoạn đầu hoặc cuối của một triều đại.
- Cuối triều nhà Lê, tình hình chính trị rất rối ren.
Thành ngữ, cổ ngữ liên quan
- "Triều dâng sóng bủa": (Trong văn chương cổ) Miêu tả cảnh thuỷ triều dâng lên mạnh mẽ, sóng cuộn.
- "Trung thần nghĩa sĩ một triều": (Cổ văn) Chỉ những bề tôi trung nghĩa của cả một triều đình.
- d. "Triều đình" hay "triều đại" nói tắt: Các quan trong triều; Triều nhà Lê.
- d. Nước biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày: Triều đâu nổi tiếng đùng đùng (K).