triệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số đếm, bằng một trăm vạn (1.000.000): Một đơn vị số lượng rất lớn, tương đương với một nghìn nghìn.
- Điềm báo, dấu hiệu báo trước: (Cũ, ít dùng) Một hiện tượng được cho là báo trước một việc sắp xảy ra, thường gắn với quan niệm mê tín.
Động từ:
- Ra lệnh gọi đến, mời đến một cách chính thức: Hành động của người có quyền lực (như vua chúa, cấp trên) yêu cầu ai đó đến gặp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa số đếm):
- Dân số Việt Nam đã vượt mốc một trăm triệu người.
- Công ty đó có doanh thu hàng triệu đô-la mỗi năm.
Danh từ (nghĩa điềm báo):
- Ông ta cho rằng tiếng chim lạ ban sáng là một triệu chẳng lành. (Cách dùng cổ, thường thấy trong văn chương hoặc ngữ cảnh nói về mê tín).
Động từ:
- Nhà vua triệu tập các đại thần vào cung để bàn việc nước.
- Giám đốc triệu trưởng phòng lên gặp ngay lập tức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Triệu tập": Gọi một cách chính thức, thường là một nhóm người, để họp hoặc làm việc.
- Công ty sẽ triệu tập một cuộc họp khẩn cấp vào sáng mai.
"Triệu hồi": (Thường dùng trong văn chương, cổ tích) Gọi về, gọi trở lại.
- Pháp sư triệu hồi linh hồn của người đã khuất.
"Triệu chứng": Dấu hiệu, biểu hiện ban đầu của một bệnh hoặc một vấn đề.
- Sốt và ho là những triệu chứng thường gặp của bệnh cúm.
Biến thể và từ liên quan
Triệu phú (danh từ): Người có tài sản trị giá hàng triệu (đơn vị tiền tệ).
- Ông ấy là một triệu phú tự thân lập nghiệp.
Triệu chứng học (danh từ): Chuyên ngành y học nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh.
Triệu chứng luận (danh từ): Phương pháp nghiên cứu dựa trên việc phân tích các triệu chứng, dấu hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa số đếm: Một trăm vạn.
- Với nghĩa động từ (gọi): Vời, mời, tập hợp, chiêu tập.
- Với nghĩa điềm báo (cổ): Điềm, dự báo, báo hiệu.
Các cụm từ liên quan
"Triệu về": Gọi ai đó trở về từ nơi khác.
- Chính phủ quyết định triệu đại sứ về nước để báo cáo.
"Triệu đến": Gọi ai đó đến.
- Thầy hiệu trưởng triệu em học sinh ấy đến phòng làm việc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Triệu người như một": (Thành ngữ) Chỉ sự đoàn kết, thống nhất cao độ, mọi người đều cùng một lòng, một ý chí.
- Trong hoạn nạn, cả dân tộc đã triệu người như một để vượt qua.
- 1 d. Số đếm, bằng một trăm vạn. Một triệu đồng. Bạc triệu (có số lượng nhiều triệu). Triệu người như một.
- 2 d. (cũ; id.). Dấu hiệu báo trước việc gì sẽ xảy ra, thường theo mê tín; điềm. Triệu lành. Triệu dữ.
- 3 đg. (trtr.). Ra lệnh gọi. Vua triệu quần thần đến bàn kế chống giặc. Triệu sứ thần về nước.