troops
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
troops
troops
Words Mentioning "troops"
ải
án
bại binh
bài binh bố trận
bại quân
bạo ngược
báo động
ba quân
binh chủng
binh lính
binh lực
binh mã
binh đoàn
binh sĩ
binh vận
bố trận
cầm quân
cất binh
cất quân
chấn chỉnh
chân vạc
chiếm đóng
chiêu binh
chuyển
dấy quân
duyệt binh
giải binh
giáp binh
giáp sĩ
hậu thuẩn
hưng binh
địch quân
khao binh
lui binh
nghi binh
ngụy binh
Nhà Tây Sơn
đổ bộ
động binh
phát binh
Phong Trào Yêu Nước
phục binh
phục viên
quân lính
quân mã
ra lệnh
ra quân
tàn binh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...